![]() Tim Receveur 30 | |
![]() Odysseus Velanas (Kiến tạo: Yassine Azzagari) 47 | |
![]() (og) Dion Malone 61 | |
![]() Bradley van Hoeven (Thay: Jeffry Puriel) 69 | |
![]() Jonas Arweiler (Thay: Maarten Pouwels) 69 | |
![]() Ruben Ligeon (Thay: Moise Adilehou) 76 | |
![]() Boris van Schuppen (Thay: Ezechiel Banzuzi) 76 | |
![]() Kaj de Rooij 88 | |
![]() Yassine Azzagari 89 | |
![]() Naoufal Bannis (Kiến tạo: Odysseus Velanas) 90+8' |
Thống kê trận đấu Almere City vs NAC Breda
số liệu thống kê

Almere City

NAC Breda
66 Kiểm soát bóng 34
11 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Almere City vs NAC Breda
Almere City (4-3-3): Nordin Bakker (22), Bram van Vlerken (2), Joey Jacobs (17), Frederik Helstrup (4), Thomas Poll (46), Tim Receveur (6), Danny Post (8), Lance Duijvestijn (10), Ilias Alhaft (11), Maarten Pouwels (9), Jeffry Puriel (32)
NAC Breda (4-1-4-1): Nick Olij (1), Moise Adilehou (4), Dion Malone (20), Danny Bakker (17), Jethro Mashart (15), Yassine Azzagari (18), Kaj de Rooij (7), Ezechiel Banzuzi (37), Welat Cagro (47), Odysseus Velanas (11), Naoufal Bannis (9)

Almere City
4-3-3
22
Nordin Bakker
2
Bram van Vlerken
17
Joey Jacobs
4
Frederik Helstrup
46
Thomas Poll
6
Tim Receveur
8
Danny Post
10
Lance Duijvestijn
11
Ilias Alhaft
9
Maarten Pouwels
32
Jeffry Puriel
9
Naoufal Bannis
11
Odysseus Velanas
47
Welat Cagro
37
Ezechiel Banzuzi
7
Kaj de Rooij
18
Yassine Azzagari
15
Jethro Mashart
17
Danny Bakker
20
Dion Malone
4
Moise Adilehou
1
Nick Olij

NAC Breda
4-1-4-1
Thay người | |||
69’ | Jeffry Puriel Bradley van Hoeven | 76’ | Moise Adilehou Ruben Ligeon |
69’ | Maarten Pouwels Jonas Arweiler | 76’ | Ezechiel Banzuzi Boris van Schuppen |
Cầu thủ dự bị | |||
Ezra Hoogenboom | Ruben Ligeon | ||
Niciano Grootfaam | Jeredy Hilterman | ||
Stije Resink | Ayouba Kosiah | ||
Faris Hammouti | Pjotr Kestens | ||
Bradley van Hoeven | Wout Neelen | ||
Jonas Arweiler | Sabir Agougil | ||
Jordy Rullens | Gylermo Siereveld | ||
Tijmen Wildeboer | Boris van Schuppen | ||
Marcelencio Esajas | Pepijn van de Merbel | ||
Stijn Keller | Darren McIntosh-Buffonge | ||
Agil Etemadi | |||
Layee Kromah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng nhất Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây NAC Breda
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại