![]() Andrii Busko 13 | |
![]() Artur Karnoza 19 | |
![]() Oleksiy Dovgiy 21 | |
![]() Ivan Brikner 44 | |
![]() Stanislav Sharay 65 | |
![]() Oleksiy Zozulya 75 | |
![]() Artur Remenyak 101 | |
![]() Yaroslav Sydorenko 103 |
Thống kê trận đấu Alians vs FC Lviv
số liệu thống kê

Alians

FC Lviv
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Alians vs FC Lviv
Thay người | |||
62’ | Kostyantyn Yaroshenko Bohdan Shmygelskyi | 46’ | Alvaro Artur Remenyak |
63’ | Artur Karnoza Oleksandr Luchyk | 55’ | Ernest Nyarko Dmytro Semeniv |
76’ | Stanislav Sharay Maksym Boyko | 71’ | Nazarii Nych China |
77’ | Ruslan Pisny Yan Osadchiy | 78’ | Andrii Busko Stanislav Sorokin |
83’ | Sergiy Zaginaylov Yaroslav Sydorenko |
Cầu thủ dự bị | |||
Bohdan Shmygelskyi | Stanislav Sorokin | ||
Oleksandr Luchyk | Dmytro Semeniv | ||
Roman Adamenko | Borys Krushynskyi | ||
Yaroslav Sydorenko | Orest Kostyk | ||
Artem Shpyryonok | Oleksandr Romanchuk | ||
Yan Osadchiy | Maksym Grysyo | ||
Ruslan Efanov | Frane Cirjak | ||
Kyrylo Zaykov | China | ||
Maksym Boyko | Artur Remenyak |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ukraine
Thành tích gần đây Alians
Hạng 2 Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
Hạng 2 Ukraine
Thành tích gần đây FC Lviv
VĐQG Ukraine