Tenerife được hưởng quả phát bóng lên.
![]() Alex Corredera (Thay: Yann Bodiger) 23 | |
![]() Koldo Obieta (Thay: Javi Lara) 46 | |
![]() Juan Bravo (Thay: Marciano Sanca) 46 | |
![]() Aitor Sanz 58 | |
![]() Chema 60 | |
![]() Luismi Cruz (Thay: Alvaro Jimenez) 66 | |
![]() Sergio Gonzalez (Thay: Aitor Sanz) 67 | |
![]() Jose Amo 77 | |
![]() Jacobo Gonzalez 78 | |
![]() Fede Vico 82 | |
![]() Fede Vico (Thay: Jacobo Gonzalez) 82 | |
![]() Juan Artola (Thay: Christian Borrego) 82 | |
![]() Yan Brice Eteki 84 | |
![]() Enric Gallego 84 | |
![]() Roberto Lopez 84 | |
![]() Nacho Martinez (Thay: Jose Leon) 86 | |
![]() Angel Rodriguez (Thay: Fernando Medrano) 86 | |
![]() Jean-Sylvain Babin (Thay: Yan Brice Eteki) 87 | |
![]() Sergio Gonzalez (Kiến tạo: Enric Gallego) 88 | |
![]() Enric Gallego 88 |
Thống kê trận đấu Alcorcon vs Tenerife


Diễn biến Alcorcon vs Tenerife
Bóng an toàn khi Alcorcon được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.
Alcorcon ném biên.
Ném biên cho Tenerife trên Santo Domingo.
Ném biên cho Tenerife bên phần sân nhà.
Đội khách đã thay Yann Bodiger bằng Alex Corredera. Đây là sự thay người đầu tiên được thực hiện hôm nay bởi Asier Garitano Aguirrezabal.
Miguel Gonzalez Diaz trao quả ném biên cho đội chủ nhà.
Miguel Gonzalez Diaz ra hiệu cho Alcorcon hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Tenerife được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Đó là quả phát bóng lên cho đội chủ nhà ở Alcorcon.
Ném biên cho Tenerife gần vòng cấm.
Ở Alcorcon, đội khách được hưởng quả đá phạt trực tiếp.
Đá phạt Tenerife.
Miguel Gonzalez Diaz trao cho Alcorcon quả phát bóng lên.
Quả phạt góc được trao cho Tenerife.
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Quả phát bóng lên cho Tenerife trên sân Santo Domingo.
Enric Gallego đã thực hiện đường kiến tạo cho bàn thắng.
Ném biên cho Alcorcon bên phần sân Tenerife.
Ném biên cho Tenerife bên phần sân nhà.

Thẻ vàng dành cho Enric Gallego.
Đội hình xuất phát Alcorcon vs Tenerife
Alcorcon (4-4-2): Lucas Nunes (13), Víctor Garcia Raja (17), Javier Castro (2), Chema (23), Xavi Quintilla (19), Marciano Sanca Tchami (33), Yan Eteki (18), Javi Perez (16), Jacobo Gonzalez (8), Christian Borrego (9), Javi Lara (15)
Tenerife (4-4-2): Juan Soriano (1), Jeremy Mellot (22), Jose Maria Amo (6), Jose Leon (4), Fernando Medrano (3), Alvaro Jimenez (20), Aitor Sanz (16), Yann Bodiger (15), Yanis Rahmani (11), Roberto López (14), Enric Gallego (18)


Thay người | |||
46’ | Javi Lara Koldo Obieta | 23’ | Yann Bodiger Alex Corredera |
46’ | Marciano Sanca Juan Bravo | 66’ | Alvaro Jimenez Luismi Cruz |
82’ | Christian Borrego Juan Artola | 67’ | Aitor Sanz Sergio Gonzalez |
82’ | Jacobo Gonzalez Fede Vico | 86’ | Fernando Medrano Angel Rodriguez |
87’ | Yan Brice Eteki Jean-Sylvain Babin | 86’ | Jose Leon Nacho Martinez |
Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Mosquera | Angel Rodriguez | ||
Koldo Obieta | Luismi Cruz | ||
Jesus Ruiz Suarez | Nikola Sipcic | ||
Juan Artola | Aitor Bunuel | ||
Iker Bilbao | Sergio Gonzalez | ||
Juan Bravo | Alvaro Romero Morillo | ||
Jean-Sylvain Babin | Alberto Martin Diaz | ||
Dyego Sousa | Dawda Dambelleh | ||
Emmanuel Addai | Loic Williams Ntambue Kayumba | ||
Fede Vico | Tomeu Nadal | ||
David Morillas | Nacho Martinez | ||
Oscar Rivas Viondi | Alex Corredera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Alcorcon
Thành tích gần đây Tenerife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
17 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại