Thứ Năm, 03/04/2025
Victor Laguardia (Kiến tạo: Ruben Duarte)
4
Stefan Savic
17
Stefan Savic
19
Mamadou Sylla
31
Mamadou Loum Ndiaye
36
Kieran Trippier
53
Geoffrey Kondogbia
55

Thống kê trận đấu Alaves vs Atletico

số liệu thống kê
Alaves
Alaves
Atletico
Atletico
29 Kiểm soát bóng 71
18 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 22
1 Việt vị 2
15 Chuyền dài 44
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
15 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 0
18 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 22
1 Việt vị 2
15 Chuyền dài 44
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
15 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
22/08 - 2016
28/01 - 2017
17/12 - 2017
29/04 - 2018
08/12 - 2018
31/03 - 2019
30/10 - 2019
28/06 - 2020
03/01 - 2021
22/03 - 2021
25/09 - 2021
H1: 1-0
03/04 - 2022
H1: 1-0
30/10 - 2023
H1: 2-0
21/04 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Alaves

La Liga
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
H1: 2-1
09/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
28/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Atletico

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/04 - 2025
La Liga
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
La Liga
09/03 - 2025
H1: 0-0
Champions League
05/03 - 2025
La Liga
02/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
26/02 - 2025
La Liga
23/02 - 2025
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2921355466T T T T T
2Real MadridReal Madrid2919643363T B T T T
3AtleticoAtletico2916942457T T B B H
4Athletic ClubAthletic Club29141142253T B H T H
5VillarrealVillarreal2813871247H T B B T
6Real BetisReal Betis291388447T T T T T
7VallecanoVallecano2910109240B H B H T
8Celta VigoCelta Vigo2911711040T H T T H
9MallorcaMallorca2911711-740H H H T B
10SociedadSociedad2911513-438T B B H T
11SevillaSevilla299911-636H H T B B
12GetafeGetafe299911136B B T T B
13GironaGirona299713-834B H H H B
14OsasunaOsasuna297139-934B H B B H
15ValenciaValencia2971012-1431B H T H T
16EspanyolEspanyol287813-1329H T H B H
17AlavesAlaves296914-1227B H T H B
18LeganesLeganes296914-1827B T B B B
19Las PalmasLas Palmas296815-1526B H B H H
20ValladolidValladolid294421-4616B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow
X