Thứ Sáu, 04/04/2025
Anthony Nwakaeme (Kiến tạo: Dorukhan Tokoz)
5
Anthony Nwakaeme
26
Andreas Cornelius
36
Dorukhan Tokoz (Kiến tạo: Manolis Siopis)
39
Umut Gunes (Thay: Efkan Bekiroglu)
63
Tayfur Bingol (Thay: Cristian Borja)
63
(Pen) Wilson Eduardo
67
Jean Kouassi (Thay: Anthony Nwakaeme)
71
Djaniny (Thay: Andreas Cornelius)
71
Berat Ozdemir (Thay: Dorukhan Tokoz)
71
Famara Diedhiou (Thay: Wilson Eduardo)
72
Leroy Fer (Thay: Joao Novais)
72
Erce Kardesler (Thay: Ugurcan Cakir)
79
Oguz Aydin (Thay: Efecan Karaca)
82
Yunus Malli (Thay: Anastasios Bakasetas)
84

Thống kê trận đấu Alanyaspor vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Alanyaspor
Alanyaspor
Trabzonspor
Trabzonspor
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 7
14 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
11 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Alanyaspor vs Trabzonspor

Alanyaspor (4-1-4-1): Marafona (28), Juanfran (24), Nemanja Milunovic (19), Fatih Aksoy (20), Cristian Borja (31), Joao Novais (18), Efecan Karaca (7), Emre Akbaba (23), Efkan Bekiroglu (11), Daniel Candeias (21), Wilson Eduardo (17)

Trabzonspor (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (1), Bruno Peres (33), Ahmetcan Kaplan (70), Vitor Hugo (13), Tymoteusz Puchacz (72), Dorukhan Tokoz (8), Manolis Siopis (6), Edin Visca (18), Anastasios Bakasetas (11), Anthony Nwakaeme (9), Andreas Cornelius (14)

Alanyaspor
Alanyaspor
4-1-4-1
28
Marafona
24
Juanfran
19
Nemanja Milunovic
20
Fatih Aksoy
31
Cristian Borja
18
Joao Novais
7
Efecan Karaca
23
Emre Akbaba
11
Efkan Bekiroglu
21
Daniel Candeias
17
Wilson Eduardo
14
Andreas Cornelius
9 2
Anthony Nwakaeme
11
Anastasios Bakasetas
18
Edin Visca
6
Manolis Siopis
8
Dorukhan Tokoz
72
Tymoteusz Puchacz
13
Vitor Hugo
70
Ahmetcan Kaplan
33
Bruno Peres
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-2-3-1
Thay người
63’
Cristian Borja
Tayfur Bingol
71’
Dorukhan Tokoz
Berat Ozdemir
63’
Efkan Bekiroglu
Umut Gunes
71’
Anthony Nwakaeme
Jean Kouassi
72’
Wilson Eduardo
Famara Diedhiou
71’
Andreas Cornelius
Djaniny
72’
Joao Novais
Leroy Fer
79’
Ugurcan Cakir
Erce Kardesler
82’
Efecan Karaca
Oguz Aydin
84’
Anastasios Bakasetas
Yunus Malli
Cầu thủ dự bị
Oguz Aydin
Yunus Malli
Famara Diedhiou
Erce Kardesler
Tayfur Bingol
Huseyin Turkmen
Umut Gunes
Serkan Asan
Serkan Kirintili
Berat Ozdemir
Ahmet Gulay
Jean Kouassi
Furkan Bayir
Bengali-Fode Koita
Leroy Fer
Djaniny
Miha Mevlja
Murat Akpinar
Chidozie Awaziem
Yusuf Erdogan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/09 - 2021
20/02 - 2022
10/01 - 2023
03/06 - 2023
24/10 - 2023
05/03 - 2024
30/11 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Alanyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X