Thứ Sáu, 04/04/2025
Abdulkerim Bardakci (Kiến tạo: Zymer Bytyqi)
11
(og) Adil Demirbag
26
Joao Novais
29
Umut Gunes (Kiến tạo: Efecan Karaca)
33
Nejc Skubic
37
Abdulkerim Bardakci
37
(Pen) Famara Diedhiou
38
Joao Novais (Kiến tạo: Daniel Candeias)
42
Sokol Cikalleshi (Thay: Amilton)
46
Endri Cekici (Thay: Paul-Jose M'Poku)
46
Adil Demirbag
59
Wilson Eduardo (Thay: Famara Diedhiou)
62
Efkan Bekiroglu (Thay: Emre Akbaba)
62
Konrad Michalak (Thay: Amar Rahmanovic)
62
Eray Birnican
66
Musa Cagiran (Thay: Adil Demirbag)
73
Ogulcan Ulgun (Thay: Soner Dikmen)
73
Leroy Fer (Thay: Joao Novais)
74
Cristian Borja (Thay: Daniel Candeias)
74
Oguz Aydin (Thay: Wilson Eduardo)
82
Oguz Aydin
87

Thống kê trận đấu Alanyaspor vs Konyaspor

số liệu thống kê
Alanyaspor
Alanyaspor
Konyaspor
Konyaspor
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 12
9 Ném biên 11
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Alanyaspor vs Konyaspor

Alanyaspor (4-1-4-1): Marafona (28), Juanfran (24), Furkan Bayir (35), Fatih Aksoy (20), Tayfur Bingol (75), Joao Novais (18), Efecan Karaca (7), Emre Akbaba (23), Umut Gunes (6), Daniel Candeias (21), Famara Diedhiou (14)

Konyaspor (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (13), Nejc Skubic (89), Adil Demirbag (4), Abdulkerim Bardakci (42), Guilherme (12), Amar Rahmanovic (8), Paul-Jose M'Poku (40), Amilton (93), Soner Dikmen (14), Zymer Bytyqi (7), Ahmed Hassan Koka (9)

Alanyaspor
Alanyaspor
4-1-4-1
28
Marafona
24
Juanfran
35
Furkan Bayir
20
Fatih Aksoy
75
Tayfur Bingol
18
Joao Novais
7
Efecan Karaca
23
Emre Akbaba
6
Umut Gunes
21
Daniel Candeias
14
Famara Diedhiou
9
Ahmed Hassan Koka
7
Zymer Bytyqi
14
Soner Dikmen
93
Amilton
40
Paul-Jose M'Poku
8
Amar Rahmanovic
12
Guilherme
42
Abdulkerim Bardakci
4
Adil Demirbag
89
Nejc Skubic
13
Ibrahim Sehic
Konyaspor
Konyaspor
4-2-3-1
Thay người
62’
Oguz Aydin
Wilson Eduardo
46’
Paul-Jose M'Poku
Endri Cekici
62’
Emre Akbaba
Efkan Bekiroglu
46’
Amilton
Sokol Cikalleshi
74’
Daniel Candeias
Cristian Borja
62’
Amar Rahmanovic
Konrad Michalak
74’
Joao Novais
Leroy Fer
73’
Soner Dikmen
Ogulcan Ulgun
82’
Wilson Eduardo
Oguz Aydin
73’
Adil Demirbag
Musa Cagiran
Cầu thủ dự bị
Cristian Borja
Ekrem Kayilibal
Oguz Aydin
Konrad Michalak
Nemanja Milunovic
Alberk Koc
Miha Mevlja
Ogulcan Ulgun
Chidozie Awaziem
Musa Cagiran
Wilson Eduardo
Baris Yardimci
Efkan Bekiroglu
Ugurcan Yazgili
Leroy Fer
Endri Cekici
Ahmet Gulay
Sokol Cikalleshi
Serkan Kirintili
Eray Birnican

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/10 - 2021
27/02 - 2022
25/12 - 2022
17/05 - 2023
Giao hữu
18/07 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/12 - 2023
20/04 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Alanyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Konyaspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X