![]() Abdulkerim Bardakci (Kiến tạo: Zymer Bytyqi) 11 | |
![]() (og) Adil Demirbag 26 | |
![]() Joao Novais 29 | |
![]() Umut Gunes (Kiến tạo: Efecan Karaca) 33 | |
![]() Nejc Skubic 37 | |
![]() Abdulkerim Bardakci 37 | |
![]() (Pen) Famara Diedhiou 38 | |
![]() Joao Novais (Kiến tạo: Daniel Candeias) 42 | |
![]() Sokol Cikalleshi (Thay: Amilton) 46 | |
![]() Endri Cekici (Thay: Paul-Jose M'Poku) 46 | |
![]() Adil Demirbag 59 | |
![]() Wilson Eduardo (Thay: Famara Diedhiou) 62 | |
![]() Efkan Bekiroglu (Thay: Emre Akbaba) 62 | |
![]() Konrad Michalak (Thay: Amar Rahmanovic) 62 | |
![]() Eray Birnican 66 | |
![]() Musa Cagiran (Thay: Adil Demirbag) 73 | |
![]() Ogulcan Ulgun (Thay: Soner Dikmen) 73 | |
![]() Leroy Fer (Thay: Joao Novais) 74 | |
![]() Cristian Borja (Thay: Daniel Candeias) 74 | |
![]() Oguz Aydin (Thay: Wilson Eduardo) 82 | |
![]() Oguz Aydin 87 |
Thống kê trận đấu Alanyaspor vs Konyaspor
số liệu thống kê

Alanyaspor

Konyaspor
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 12
9 Ném biên 11
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Alanyaspor vs Konyaspor
Alanyaspor (4-1-4-1): Marafona (28), Juanfran (24), Furkan Bayir (35), Fatih Aksoy (20), Tayfur Bingol (75), Joao Novais (18), Efecan Karaca (7), Emre Akbaba (23), Umut Gunes (6), Daniel Candeias (21), Famara Diedhiou (14)
Konyaspor (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (13), Nejc Skubic (89), Adil Demirbag (4), Abdulkerim Bardakci (42), Guilherme (12), Amar Rahmanovic (8), Paul-Jose M'Poku (40), Amilton (93), Soner Dikmen (14), Zymer Bytyqi (7), Ahmed Hassan Koka (9)

Alanyaspor
4-1-4-1
28
Marafona
24
Juanfran
35
Furkan Bayir
20
Fatih Aksoy
75
Tayfur Bingol
18
Joao Novais
7
Efecan Karaca
23
Emre Akbaba
6
Umut Gunes
21
Daniel Candeias
14
Famara Diedhiou
9
Ahmed Hassan Koka
7
Zymer Bytyqi
14
Soner Dikmen
93
Amilton
40
Paul-Jose M'Poku
8
Amar Rahmanovic
12
Guilherme
42
Abdulkerim Bardakci
4
Adil Demirbag
89
Nejc Skubic
13
Ibrahim Sehic

Konyaspor
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Oguz Aydin Wilson Eduardo | 46’ | Paul-Jose M'Poku Endri Cekici |
62’ | Emre Akbaba Efkan Bekiroglu | 46’ | Amilton Sokol Cikalleshi |
74’ | Daniel Candeias Cristian Borja | 62’ | Amar Rahmanovic Konrad Michalak |
74’ | Joao Novais Leroy Fer | 73’ | Soner Dikmen Ogulcan Ulgun |
82’ | Wilson Eduardo Oguz Aydin | 73’ | Adil Demirbag Musa Cagiran |
Cầu thủ dự bị | |||
Cristian Borja | Ekrem Kayilibal | ||
Oguz Aydin | Konrad Michalak | ||
Nemanja Milunovic | Alberk Koc | ||
Miha Mevlja | Ogulcan Ulgun | ||
Chidozie Awaziem | Musa Cagiran | ||
Wilson Eduardo | Baris Yardimci | ||
Efkan Bekiroglu | Ugurcan Yazgili | ||
Leroy Fer | Endri Cekici | ||
Ahmet Gulay | Sokol Cikalleshi | ||
Serkan Kirintili | Eray Birnican |
Nhận định Alanyaspor vs Konyaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Alanyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Konyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại