![]() Khouma Babacar (Kiến tạo: Efecan Karaca) 14 | |
![]() Efecan Karaca 23 | |
![]() Rachid Ghezzal 38 | |
![]() Emre Akbaba 40 | |
![]() Juanfran 49 | |
![]() Famara Diedhiou (Kiến tạo: Joao Novais) 90+4' |
Thống kê trận đấu Alanyaspor vs Besiktas
số liệu thống kê

Alanyaspor

Besiktas
37 Kiểm soát bóng 63
8 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Alanyaspor vs Besiktas
Alanyaspor (4-2-3-1): Serkan Kirintili (1), Juanfran (24), Chidozie Awaziem (15), Miha Mevlja (25), Tayfur Bingol (75), Fatih Aksoy (20), Umut Gunes (6), Efecan Karaca (7), Emre Akbaba (23), Davidson (91), Khouma Babacar (10)
Besiktas (4-1-4-1): Ersin Destanoglu (30), Valentin Rosier (2), Welinton (23), Domagoj Vida (24), Umut Meras (77), Souza (5), Rachid Ghezzal (18), Miralem Pjanic (15), Atiba Hutchinson (13), Cyle Larin (17), Kenan Karaman (28)

Alanyaspor
4-2-3-1
1
Serkan Kirintili
24
Juanfran
15
Chidozie Awaziem
25
Miha Mevlja
75
Tayfur Bingol
20
Fatih Aksoy
6
Umut Gunes
7
Efecan Karaca
23
Emre Akbaba
91
Davidson
10
Khouma Babacar
28
Kenan Karaman
17
Cyle Larin
13
Atiba Hutchinson
15
Miralem Pjanic
18
Rachid Ghezzal
5
Souza
77
Umut Meras
24
Domagoj Vida
23
Welinton
2
Valentin Rosier
30
Ersin Destanoglu

Besiktas
4-1-4-1
Thay người | |||
72’ | Khouma Babacar Famara Diedhiou | 46’ | Atiba Hutchinson Can Bozdogan |
83’ | Davidson Daniel Candeias | 46’ | Miralem Pjanic Alex Teixeira |
83’ | Fatih Aksoy Joao Novais | 59’ | Kenan Karaman Georges-Kevin N'Koudou |
88’ | Efecan Karaca Leroy Fer | 86’ | Rachid Ghezzal Guven Yalcin |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Candeias | Guven Yalcin | ||
Nemanja Milunovic | Necip Uysal | ||
Joao Novais | Mehmet Topal | ||
Wilson Eduardo | Can Bozdogan | ||
Famara Diedhiou | Oguzhan Ozyakup | ||
Efkan Bekiroglu | Georges-Kevin N'Koudou | ||
Buluthan Bulut | Francisco Montero | ||
Leroy Fer | Ridvan Yilmaz | ||
Yusuf Karagoz | Mert Gunok | ||
Marafona | Alex Teixeira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Alanyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại