![]() Anselmo 23 | |
![]() Julio Tavares (Kiến tạo: Mohammed Al Doseri) 34 | |
![]() Mohammed Fouzair 44 | |
![]() Ala'a Al-Haji (Thay: Hamad Al Jayzani) 46 | |
![]() Julio Tavares (Kiến tạo: Mohammed Fouzair) 53 | |
![]() Anselmo (Kiến tạo: Faycal Fajr) 61 | |
![]() Hussain Al-Issa (Thay: Jean-David Beauguel) 61 | |
![]() Karim El Berkaoui (Thay: Mohammed Fouzair) 66 | |
![]() Ala'a Al-Haji 72 | |
![]() Rayed Al Ghamdi (Thay: Alexandru Mitrita) 82 | |
![]() Mansor Al Beshe (Thay: Sultan Farhan) 89 |
Thống kê trận đấu Al Wehda vs Al Raed
số liệu thống kê

Al Wehda

Al Raed
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Wehda vs Al Raed
Al Wehda (4-2-3-1): Abdulquddus Atiah (13), Hamad Al Jayzani (28), Fahad Mustafa Aljayzani (42), Oscar Duarte (6), Hawsawi Ahmed (27), Anselmo (87), Waleed Rashid Bakshween (4), Gerson Rodrigues (10), Faycal Fajr (76), Abdoul Karim Yoda (74), Jean David Beauguel (9)
Al Raed (5-4-1): Silviu Lung (1), Mohammed Al Doseri (32), Abdullah Al Fahad (19), Mohammed Salem (12), Pablo (28), Awadh Faraj (27), Mohammed Fouzair (10), Sultan Farhan (44), Damjan Djokovic (88), Alexandru Mitrita (82), Julio Tavares (17)

Al Wehda
4-2-3-1
13
Abdulquddus Atiah
28
Hamad Al Jayzani
42
Fahad Mustafa Aljayzani
6
Oscar Duarte
27
Hawsawi Ahmed
87
Anselmo
4
Waleed Rashid Bakshween
10
Gerson Rodrigues
76
Faycal Fajr
74
Abdoul Karim Yoda
9
Jean David Beauguel
17 2
Julio Tavares
82
Alexandru Mitrita
88
Damjan Djokovic
44
Sultan Farhan
10
Mohammed Fouzair
27
Awadh Faraj
28
Pablo
12
Mohammed Salem
19
Abdullah Al Fahad
32
Mohammed Al Doseri
1
Silviu Lung

Al Raed
5-4-1
Thay người | |||
46’ | Hamad Al Jayzani Ala'a Al-Haji | 66’ | Mohammed Fouzair Karim El Berkaoui |
61’ | Jean-David Beauguel Hussain Al-Issa | 82’ | Alexandru Mitrita Rayed Al Ghamdi |
89’ | Sultan Farhan Mansor Albeshe |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdullah Bukhari | Ahmad Al Harbi | ||
Hussain Al-Issa | Rayed Al Ghamdi | ||
Ala'a Al-Haji | Abdullah Al Shaflut | ||
Sultan Al Sawadi | Naif Hazazi | ||
Ahmed Hazzaa | Mansor Albeshe | ||
Yahya Naji | Karim El Berkaoui | ||
Ali Makki | Abdulmalek Al Shammary | ||
Yousef Al Harbi | Yahya Al Shehri | ||
Basem Al Baqi | Yahya Sunbul |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Wehda
Cúp quốc gia Oman
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Raed
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 19 | 4 | 2 | 35 | 61 | T H H H T |
2 | ![]() | 25 | 18 | 3 | 4 | 44 | 57 | B T B T T |
3 | ![]() | 25 | 15 | 6 | 4 | 26 | 51 | B T B H T |
4 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B T H B |
5 | ![]() | 25 | 15 | 3 | 7 | 23 | 48 | T T T H B |
6 | ![]() | 25 | 13 | 4 | 8 | 17 | 43 | H T T H T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 5 | 10 | -4 | 35 | T T H T B |
8 | ![]() | 25 | 9 | 7 | 9 | 3 | 34 | H B T T B |
9 | ![]() | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | B H B T B |
10 | 25 | 9 | 4 | 12 | -13 | 31 | T B T T B | |
11 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -7 | 30 | H H B H B |
12 | ![]() | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | B B B B T |
13 | 25 | 8 | 2 | 15 | -28 | 26 | B T T B B | |
14 | ![]() | 25 | 5 | 10 | 10 | -14 | 25 | H H H B T |
15 | ![]() | 25 | 6 | 4 | 15 | -22 | 22 | T T B B T |
16 | ![]() | 25 | 5 | 5 | 15 | -15 | 20 | B B H B T |
17 | 25 | 5 | 5 | 15 | -24 | 20 | B B H T T | |
18 | ![]() | 25 | 5 | 3 | 17 | -18 | 18 | T B H B B |
19 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại