Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Al Tai vs Al Riyadh hôm nay 27-10-2023

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 6, 27/10

Kết thúc
Hiệp một: 3-1
T6, 22:00 27/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Saudi Arabia
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Saleh Al-Abbas (Kiến tạo: Juanmi)
8
Marko Dugandzic (Kiến tạo: Andrei Cordea)
28
Rakan Alanaze
37
Alfa Semedo (Kiến tạo: Andrei Cordea)
40
Rakan Alanaze (Kiến tạo: Hussain Qasim)
45+2'
Abdulfattah Asiri (Thay: Rakan Alanaze)
54
Yahya Al Shehri (Thay: Abduallah Al-Dosari)
60
Abdulaziz Al Harabi (Thay: Virgil Misidjan)
65
Abdulrahman Al Yami (Thay: Juanmi)
78
Abdulelah Al Khaibari (Thay: Saleh Al-Abbas)
78
Amiri Kurdi (Thay: Khalid Bin Shuwayyi)
88
Nawaf Al Qamiri (Thay: Hussain Qasim)
88
Amiri Kurdi
89
Andrei Cordea
89
(Pen) Birama Toure
90+2'
Amiri Kurdi
90+3'
Andrei Cordea
90+3'

Thống kê trận đấu Al Tai vs Al Riyadh

số liệu thống kê
Al Tai
Al Tai
Al Riyadh
Al Riyadh
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 18
9 Ném biên 15
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Tai vs Al Riyadh

Al Tai (4-2-3-1): Muataz Al Bagawi (44), Ibrahim Al Nakhli (88), Robert Bauer (27), Enzo Roco (5), Hussain Saleh Qasim Salem (12), Alfa Semedo (30), Bernard Mensah (43), Andrei Cordea (11), Rakan Al-Shamlan (70), Virgil Misidjan (10), Marko Dugandzic (9)

Al Riyadh (4-4-2): Martin Campana (25), Khalid Bin Shuwayyi (5), Dino Arslanagic (36), Mohammed Al Shwirekh (4), Alin Tosca (6), Mohammed Al-Aqel (7), Birama Toure (60), Didier Ndong (20), Abdullah Al-Dossari (12), Saleh Al-Abbas (14), Juanmi (10)

Al Tai
Al Tai
4-2-3-1
44
Muataz Al Bagawi
88
Ibrahim Al Nakhli
27
Robert Bauer
5
Enzo Roco
12
Hussain Saleh Qasim Salem
30
Alfa Semedo
43
Bernard Mensah
11
Andrei Cordea
70
Rakan Al-Shamlan
10
Virgil Misidjan
9
Marko Dugandzic
10
Juanmi
14
Saleh Al-Abbas
12
Abdullah Al-Dossari
20
Didier Ndong
60
Birama Toure
7
Mohammed Al-Aqel
6
Alin Tosca
4
Mohammed Al Shwirekh
36
Dino Arslanagic
5
Khalid Bin Shuwayyi
25
Martin Campana
Al Riyadh
Al Riyadh
4-4-2
Thay người
54’
Rakan Alanaze
Abdulfattah Asiri
60’
Abduallah Al-Dosari
Yahya Al Shehri
65’
Virgil Misidjan
Abdulaziz Al Harabi
78’
Saleh Al-Abbas
Abdulelah Al Khaibari
88’
Hussain Qasim
Nawaf Al Qamiri
78’
Juanmi
Abdulrahman Al Yami
88’
Khalid Bin Shuwayyi
Amiri Kurdi
Cầu thủ dự bị
Nawaf Al Qamiri
Yahya Al Shehri
Hassan Al-Omari
Fahad Al Rashidi
Salem Al Toiawy
Ahmed Asiri
Abdulfattah Asiri
Mohamed Al Oqil
Abdulrahman Al-Harthi
Bader Al Mutairi
Salman Al Muwashar
Abdulelah Al Khaibari
Mohammed Al Qunaian
Abdulrahman Al Shammari
Abdulaziz Al Harabi
Amiri Kurdi
Bader Al Anzi
Abdulrahman Al Yami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
27/10 - 2023
19/04 - 2024

Thành tích gần đây Al Tai

Hạng 2 Saudi Arabia
03/04 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
03/03 - 2025
24/02 - 2025
19/02 - 2025
H1: 0-1
10/02 - 2025
H1: 1-0
04/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Al Riyadh

VĐQG Saudi Arabia
05/04 - 2025
H1: 0-0
14/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
26/02 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
30/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2619523562H H H T H
2Al HilalAl Hilal2618354257T B T T B
3Al NassrAl Nassr2616642854T B H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2616461652B T H B H
5Al AhliAl Ahli2615472349T T H B H
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2610610-436T H T B H
9Al RiyadhAl Riyadh269710-834H B T B H
10Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
11Al KhaleejAl Khaleej258611-730H H B H B
12DamacDamac267712-1128B B B T H
13Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
14Al FeihaAl Feiha2551010-1425H H H B T
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh256415-2222T T B B T
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed255317-1818T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X