Chủ Nhật, 06/04/2025
Alexandru Mitrita
8
Guy Mbenza (Kiến tạo: Nawaf Al Qamiri)
24
Mohammed Fouzair (Kiến tạo: Julio Tavares)
28
Guy Mbenza (Kiến tạo: Amir Sayoud)
32
Guy Mbenza
36
Damjan Djokovic (Thay: Karim El Berkaoui)
79
Abdulaziz Majrashi (Thay: Khalil Al Absi)
84
Mohammed Harzan (Thay: Hussain Qassem)
90
Amir Sayoud
90+4'

Thống kê trận đấu Al Taee vs Al Raed

số liệu thống kê
Al Taee
Al Taee
Al Raed
Al Raed
65 Kiểm soát bóng 35
15 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 31
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Taee vs Al Raed

Al Taee (4-2-3-1): Victor Braga (1), Khalil Al Absi (24), Nawaf Al Qamiri (23), Abdulkarim Al-Sulaiman (4), Hussain Qassem (12), Alfa Semedo (30), Dener Clemente (8), Amir Sayoud (10), Knowledge Musona (11), Mukhtar Ali (7), Guy Mbenza (9)

Al Raed (4-4-2): Silviu Lung (1), Yahya Sunbul (45), Pablo (28), Abdullah Al Fahad (19), Awadh Faraj (27), Mohammed Fouzair (10), Mansor Albeshe (14), Sultan Farhan (44), Alexandru Mitrita (82), Julio Tavares (17), Karim El Berkaoui (11)

Al Taee
Al Taee
4-2-3-1
1
Victor Braga
24
Khalil Al Absi
23
Nawaf Al Qamiri
4
Abdulkarim Al-Sulaiman
12
Hussain Qassem
30
Alfa Semedo
8
Dener Clemente
10
Amir Sayoud
11
Knowledge Musona
7
Mukhtar Ali
9 2
Guy Mbenza
11
Karim El Berkaoui
17
Julio Tavares
82
Alexandru Mitrita
44
Sultan Farhan
14
Mansor Albeshe
10
Mohammed Fouzair
27
Awadh Faraj
19
Abdullah Al Fahad
28
Pablo
45
Yahya Sunbul
1
Silviu Lung
Al Raed
Al Raed
4-4-2
Thay người
84’
Khalil Al Absi
Abdulaziz Majrashi
79’
Karim El Berkaoui
Damjan Djokovic
90’
Hussain Qassem
Mohammed Harzan
Cầu thủ dự bị
Muataz Al Bagawi
Khalid Al-Khathlan
Fahad Al Johani
Yahya Al Shehri
Abdullah Al Jouei
Damjan Djokovic
Jamal Bajandooh
Naif Hazazi
Abdulaziz Majrashi
Mubarak Al Rajeh
Salem Al Toiawy
Rakan Aldosari
Mohammed Harzan
Rayed Al Ghamdi
Abdulaziz Al Harabi
Ahmad Al Harbi
Ibrahim Al Ali
Abdulmalek Al Shammary

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
10/10 - 2022
06/04 - 2023
H1: 2-2
25/11 - 2023
H1: 1-2
11/05 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Al Taee

Hạng 2 Saudi Arabia
03/04 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
03/03 - 2025
24/02 - 2025
19/02 - 2025
H1: 0-1
10/02 - 2025
H1: 1-0
04/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Al Raed

Kings Cup Saudi Arabia
03/04 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
14/03 - 2025
07/03 - 2025
03/03 - 2025
25/02 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2619523562H H H T H
2Al HilalAl Hilal2618354257T B T T B
3Al NassrAl Nassr2616642854T B H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2616461652B T H B H
5Al AhliAl Ahli2615472349T T H B H
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2610610-436T H T B H
9Al RiyadhAl Riyadh269710-834H B T B H
10Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
11Al KhaleejAl Khaleej258611-730H H B H B
12DamacDamac267712-1128B B B T H
13Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
14Al FeihaAl Feiha2551010-1425H H H B T
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh256415-2222T T B B T
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed255317-1818T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X