![]() Alexandru Mitrita 8 | |
![]() Guy Mbenza (Kiến tạo: Nawaf Al Qamiri) 24 | |
![]() Mohammed Fouzair (Kiến tạo: Julio Tavares) 28 | |
![]() Guy Mbenza (Kiến tạo: Amir Sayoud) 32 | |
![]() Guy Mbenza 36 | |
![]() Damjan Djokovic (Thay: Karim El Berkaoui) 79 | |
![]() Abdulaziz Majrashi (Thay: Khalil Al Absi) 84 | |
![]() Mohammed Harzan (Thay: Hussain Qassem) 90 | |
![]() Amir Sayoud 90+4' |
Thống kê trận đấu Al Taee vs Al Raed
số liệu thống kê

Al Taee

Al Raed
65 Kiểm soát bóng 35
15 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 31
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Taee vs Al Raed
Al Taee (4-2-3-1): Victor Braga (1), Khalil Al Absi (24), Nawaf Al Qamiri (23), Abdulkarim Al-Sulaiman (4), Hussain Qassem (12), Alfa Semedo (30), Dener Clemente (8), Amir Sayoud (10), Knowledge Musona (11), Mukhtar Ali (7), Guy Mbenza (9)
Al Raed (4-4-2): Silviu Lung (1), Yahya Sunbul (45), Pablo (28), Abdullah Al Fahad (19), Awadh Faraj (27), Mohammed Fouzair (10), Mansor Albeshe (14), Sultan Farhan (44), Alexandru Mitrita (82), Julio Tavares (17), Karim El Berkaoui (11)

Al Taee
4-2-3-1
1
Victor Braga
24
Khalil Al Absi
23
Nawaf Al Qamiri
4
Abdulkarim Al-Sulaiman
12
Hussain Qassem
30
Alfa Semedo
8
Dener Clemente
10
Amir Sayoud
11
Knowledge Musona
7
Mukhtar Ali
9 2
Guy Mbenza
11
Karim El Berkaoui
17
Julio Tavares
82
Alexandru Mitrita
44
Sultan Farhan
14
Mansor Albeshe
10
Mohammed Fouzair
27
Awadh Faraj
19
Abdullah Al Fahad
28
Pablo
45
Yahya Sunbul
1
Silviu Lung

Al Raed
4-4-2
Thay người | |||
84’ | Khalil Al Absi Abdulaziz Majrashi | 79’ | Karim El Berkaoui Damjan Djokovic |
90’ | Hussain Qassem Mohammed Harzan |
Cầu thủ dự bị | |||
Muataz Al Bagawi | Khalid Al-Khathlan | ||
Fahad Al Johani | Yahya Al Shehri | ||
Abdullah Al Jouei | Damjan Djokovic | ||
Jamal Bajandooh | Naif Hazazi | ||
Abdulaziz Majrashi | Mubarak Al Rajeh | ||
Salem Al Toiawy | Rakan Aldosari | ||
Mohammed Harzan | Rayed Al Ghamdi | ||
Abdulaziz Al Harabi | Ahmad Al Harbi | ||
Ibrahim Al Ali | Abdulmalek Al Shammary |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Taee
Hạng 2 Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Raed
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 19 | 5 | 2 | 35 | 62 | H H H T H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 3 | 5 | 42 | 57 | T B T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 28 | 54 | T B H T T |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B T H B H |
5 | ![]() | 26 | 15 | 4 | 7 | 23 | 49 | T T H B H |
6 | ![]() | 25 | 13 | 4 | 8 | 17 | 43 | H T T H T |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 5 | 37 | B T T B T |
8 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -4 | 36 | T H T B H |
9 | ![]() | 26 | 9 | 7 | 10 | -8 | 34 | H B T B H |
10 | 26 | 9 | 4 | 13 | -15 | 31 | B T T B B | |
11 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -7 | 30 | H H B H B |
12 | ![]() | 26 | 7 | 7 | 12 | -11 | 28 | B B B T H |
13 | 26 | 8 | 2 | 16 | -29 | 26 | T T B B B | |
14 | ![]() | 25 | 5 | 10 | 10 | -14 | 25 | H H H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -14 | 23 | B H B T T |
16 | ![]() | 25 | 6 | 4 | 15 | -22 | 22 | T T B B T |
17 | 25 | 5 | 5 | 15 | -24 | 20 | B B H T T | |
18 | ![]() | 25 | 5 | 3 | 17 | -18 | 18 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại