Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.
![]() Ahmed Asiri 6 | |
![]() Mohamed Konate (Thay: Yahya Al Shehri) 46 | |
![]() Bernard Mensah 56 | |
![]() Mohammed Al-Aqel (Thay: Sekou Lega) 70 | |
![]() Rayan Al-Bloushi (Thay: Faiz Selemani) 70 | |
![]() Rayan Albloushi (Thay: Faiz Selemani) 70 | |
![]() Sanousi Alhwsawi (Thay: Ramzi Solan) 71 | |
![]() Sanousi Al-Hawsawi (Thay: Ramzi Solan) 71 | |
![]() Dhari Sayyar Al-Anazi (Thay: Francois Kamano) 83 | |
![]() Hasan Abu Sharara (Thay: Georges-Kevin N'Koudou) 90 | |
![]() Dhari Sayyar Al-Anazi 90+4' |
Thống kê trận đấu Al Riyadh vs Damac


Diễn biến Al Riyadh vs Damac

Georges-Kevin N'Koudou rời sân và được thay thế bởi Hasan Abu Sharara.
Francois Kamano rời sân và được thay thế bởi Dhari Sayyar Al-Anazi.
Ramzi Solan rời sân và được thay thế bởi Sanousi Al-Hawsawi.
Faiz Selemani rời sân và được thay thế bởi Rayan Albloushi.
Sekou Lega rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Aqel.

Thẻ vàng cho Bernard Mensah.
Yahya Al Shehri rời sân và được thay thế bởi Mohamed Konate.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Ahmed Asiri.

Thẻ vàng cho Ahmed Asiri.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Riyadh vs Damac
Al Riyadh (4-3-3): Milan Borjan (82), Ahmed Asiri (29), Yoann Barbet (5), Hussien Ali Al Nowiqi (27), Abdulelah Al Khaibari (8), Ibrahim Bayesh (11), Bernard Mensah (43), Yahya Al Shehri (88), Faiz Selemani (17), Sekou Lega (77), Toze (20)
Damac (3-5-2): Florin Niță (1), Farouk Chafai (15), Abdelkader Bedrane (3), Abdulrahman Al Obaid (13), Tariq Abdu (5), Ramzi Solan (51), Ayman Fallatah (95), Nicolae Stanciu (32), Georges-Kevin N’Koudou (10), Habib Diallo (80), Francois Kamano (11)


Thay người | |||
46’ | Yahya Al Shehri Mohamed Konate | 71’ | Ramzi Solan Sanousi Alhwsawi |
70’ | Sekou Lega Mohammed Saleh | 83’ | Francois Kamano Dhari Sayyar Al-Anazi |
70’ | Faiz Selemani Rayan Al-Bloushi | 90’ | Georges-Kevin N'Koudou Hassan Abu Sharara |
Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Konate | Amin Al Bukhari | ||
Bader Almutairi | Abdullah Al-Mogren | ||
Nawaf Al-Hawsawi | Jawad Alhassan | ||
Mohammed Saleh | Meshari Fahad Al Nemer | ||
Talal Haji | Mohammed Al-Khaibari | ||
Saud Zidan | Sanousi Alhwsawi | ||
Suwailem Al-Manhali | Faisal Ismail Al Subiani | ||
Rayan Al-Bloushi | Dhari Sayyar Al-Anazi | ||
Hassan Abu Sharara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Riyadh
Thành tích gần đây Damac
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 19 | 5 | 2 | 35 | 62 | H H H T H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 3 | 5 | 42 | 57 | T B T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 28 | 54 | T B H T T |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B T H B H |
5 | ![]() | 26 | 15 | 4 | 7 | 23 | 49 | T T H B H |
6 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 18 | 46 | H T T H T |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 5 | 37 | B T T B T |
8 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -4 | 36 | T H T B H |
9 | ![]() | 26 | 9 | 7 | 10 | -8 | 34 | H B T B H |
10 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -6 | 33 | H B H B T |
11 | 26 | 9 | 4 | 13 | -15 | 31 | B T T B B | |
12 | ![]() | 26 | 7 | 7 | 12 | -11 | 28 | B B B T H |
13 | ![]() | 26 | 5 | 11 | 10 | -14 | 26 | H H B T H |
14 | 26 | 8 | 2 | 16 | -29 | 26 | T T B B B | |
15 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -14 | 23 | B H B T T |
16 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -22 | 23 | T B B T H |
17 | 26 | 5 | 5 | 16 | -25 | 20 | B B H T T | |
18 | ![]() | 26 | 5 | 3 | 18 | -19 | 18 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại