![]() Mohammed Fouzair 13 | |
![]() Saleh Al Abbas (Thay: Omar Al Oudah) 69 | |
![]() Alexandru Mitrita (Thay: Karim El Berkaoui) 77 | |
![]() Rayed Al Ghamdi (Thay: Julio Tavares) 86 | |
![]() Mohammed Salem 90+1' | |
![]() Awadh Faraj 90+7' |
Thống kê trận đấu Al Raed vs Al Khaleej
số liệu thống kê

Al Raed

Al Khaleej
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 12
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Raed vs Al Khaleej
Al Raed (4-3-3): Ahmad Al Harbi (23), Awadh Faraj (27), Abdullah Al Fahad (19), Mohammed Salem (12), Khalid Al-Khathlan (4), Mansor Albeshe (14), Sultan Farhan (44), Damjan Djokovic (88), Mohammed Fouzair (10), Julio Tavares (17), Karim El Berkaoui (11)
Al Khaleej (4-2-3-1): Marwan Al Haidari (96), Omar Al Oudah (2), Mohammed Al-Khabrani (3), Izuchukwu Anthony (25), Pedro Amaral (5), Khaled Al Samiri (6), Lucas Vieira de Souza (8), Morato (10), Andre Biyogo Poko (15), Fabio Martins (93), Sokol Cikalleshi (9)

Al Raed
4-3-3
23
Ahmad Al Harbi
27
Awadh Faraj
19
Abdullah Al Fahad
12
Mohammed Salem
4
Khalid Al-Khathlan
14
Mansor Albeshe
44
Sultan Farhan
88
Damjan Djokovic
10
Mohammed Fouzair
17
Julio Tavares
11
Karim El Berkaoui
9
Sokol Cikalleshi
93
Fabio Martins
15
Andre Biyogo Poko
10
Morato
8
Lucas Vieira de Souza
6
Khaled Al Samiri
5
Pedro Amaral
25
Izuchukwu Anthony
3
Mohammed Al-Khabrani
2
Omar Al Oudah
96
Marwan Al Haidari

Al Khaleej
4-2-3-1
Thay người | |||
77’ | Karim El Berkaoui Alexandru Mitrita | 69’ | Omar Al Oudah Saleh Al Abbas |
86’ | Julio Tavares Rayed Al Ghamdi |
Cầu thủ dự bị | |||
Mshari Sanyoor | Saleh Al Abbas | ||
Pablo | Rayan Al Dossary | ||
Yahya Sunbul | Hassan Al Majhad | ||
Mubarak Al Rajeh | Abdullah Al Harbi | ||
Alexandru Mitrita | Mohamed Al-Sahli | ||
Rayed Al Ghamdi | Hani Al Sibyani | ||
Naif Hazazi | Abdullah Al-Shanqiti | ||
Yahya Al Shehri | Hamad Al Abdan | ||
Abdullah Magrshi | Ahmed Zain |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Raed
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Khaleej
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 19 | 4 | 2 | 35 | 61 | T H H H T |
2 | ![]() | 26 | 18 | 3 | 5 | 42 | 57 | T B T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 28 | 54 | T B H T T |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | T B T H B |
5 | ![]() | 25 | 15 | 3 | 7 | 23 | 48 | T T T H B |
6 | ![]() | 25 | 13 | 4 | 8 | 17 | 43 | H T T H T |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 5 | 37 | B T T B T |
8 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -4 | 36 | T T H T B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 7 | 10 | -8 | 34 | B H B T B |
10 | 26 | 9 | 4 | 13 | -15 | 31 | B T T B B | |
11 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -7 | 30 | H H B H B |
12 | ![]() | 26 | 7 | 7 | 12 | -11 | 28 | B B B B T |
13 | 26 | 8 | 2 | 16 | -29 | 26 | T T B B B | |
14 | ![]() | 25 | 5 | 10 | 10 | -14 | 25 | H H H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -14 | 23 | B H B T T |
16 | ![]() | 25 | 6 | 4 | 15 | -22 | 22 | T T B B T |
17 | 25 | 5 | 5 | 15 | -24 | 20 | B B H T T | |
18 | ![]() | 25 | 5 | 3 | 17 | -18 | 18 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại