Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Al Khaleej vs Abha hôm nay 08-12-2023

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 6, 08/12

Kết thúc
Hiệp một: 2-0
T6, 22:00 08/12/2023
Vòng 16 - VĐQG Saudi Arabia
Prince Mohamed bin Fahd Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fabio Martins (Kiến tạo: Khaled Narey)
16
Fabio Martins
38
Ivo Rodrigues
39
Mohamed Sherif (Kiến tạo: Ivo Rodrigues)
45+3'
Pedro Rebocho
46
Abdullah Al Shammari (Thay: Francois Kamano)
58
Ivo Rodrigues
59
Grzegorz Krychowiak (Thay: Saad Bguir)
59
Abdulelah Al Shammry (Thay: Francois Kamano)
59
Fabio Martins
64
Ahmed Abdu (Thay: Fahad Mohammed bin Jumayah)
67
Marwan Al Haidari
77
Zakaria Al Sudani (Kiến tạo: Abdulelah Al Shammry)
80
Abdullah Al-Shanqiti (Thay: Saeed Al Hamsal)
81
Abdullah Al Salem (Thay: Mohamed Sherif)
81
Saad Alselouli (Thay: Uros Matic)
85
Abdulelah Saeed (Thay: Mansour Hamzi)
90
Khaled Al Samiri (Thay: Ivo Rodrigues)
90
Fawaz Al-Torais (Thay: Khaled Narey)
90
Mohammed Al-Kunaydiri
90+8'

Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Abha

số liệu thống kê
Al Khaleej
Al Khaleej
Abha
Abha
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 19
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Abha

Al Khaleej (4-1-4-1): Marwan Al Haidari (96), Saeed Al-Hamsl (39), Mohammed Al-Khubrani (3), Lisandro Lopez (4), Pedro Rebocho (5), Khaled Narey (7), Jung Woo-young (55), Ivo Rodrigues (8), Mansour Hamzi (15), Mohamed Sherif (9), Fabio Martins (10)

Abha (3-4-2-1): Ciprian Tatarusanu (16), Saleh Al Qumayzi (17), Fabian Noguera (18), Ziyad Al Sahafi (30), Fahad bin Jumayah (14), Mohammed Al-Konaideri (13), Zakaria Sami Al Sudani (21), Uros Matic (8), Saad Bguir (10), Francois Kamano (11), Karl Toko Ekambi (7)

Al Khaleej
Al Khaleej
4-1-4-1
96
Marwan Al Haidari
39
Saeed Al-Hamsl
3
Mohammed Al-Khubrani
4
Lisandro Lopez
5
Pedro Rebocho
7
Khaled Narey
55
Jung Woo-young
8
Ivo Rodrigues
15
Mansour Hamzi
9
Mohamed Sherif
10
Fabio Martins
7
Karl Toko Ekambi
11
Francois Kamano
10
Saad Bguir
8
Uros Matic
21
Zakaria Sami Al Sudani
13
Mohammed Al-Konaideri
14
Fahad bin Jumayah
30
Ziyad Al Sahafi
18
Fabian Noguera
17
Saleh Al Qumayzi
16
Ciprian Tatarusanu
Abha
Abha
3-4-2-1
Thay người
81’
Mohamed Sherif
Abdullah Al Salem
59’
Francois Kamano
Abdulelah Al-Shammeri
81’
Saeed Al Hamsal
Abdullah Al-Shanqiti
59’
Saad Bguir
Grzegorz Krychowiak
90’
Ivo Rodrigues
Khaled Al Samiri
67’
Fahad Mohammed bin Jumayah
Ahmed Abdu
90’
Khaled Narey
Fawaz Al-Torais
85’
Uros Matic
Saad Al-Salouli
90’
Mansour Hamzi
Abdulelah Abdulelah
Cầu thủ dự bị
Abdullah Al Salem
Mohammed Al-Qahtani
Khaled Al Samiri
Ahmed Abdu
Abdullah Al-Shanqiti
Saad Al-Salouli
Hassan Al-Majhad
Abdulelah Al-Shammeri
Fawaz Al-Torais
Grzegorz Krychowiak
Bandar Al Mutairi
Hassan Al-Ali
Abdulelah Abdulelah
Mohammed Naji
Arif Saleh Al-Haydar
Saad Natiq
Raed Ozaybi
Abdulrahman Albuq

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
02/02 - 2023
H1: 0-0
01/06 - 2023
H1: 0-1
08/12 - 2023
H1: 2-0
Kings Cup Saudi Arabia
11/12 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Saudi Arabia
24/05 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
06/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Abha

Hạng 2 Saudi Arabia
04/04 - 2025
H1: 1-2
17/03 - 2025
11/03 - 2025
H1: 0-0
05/03 - 2025
H1: 1-0
25/02 - 2025
18/02 - 2025
H1: 1-0
11/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
28/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2619523562H H H T H
2Al HilalAl Hilal2618354257T B T T B
3Al NassrAl Nassr2616642854T B H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2616461652B T H B H
5Al AhliAl Ahli2615472349T T H B H
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2610610-436T H T B H
9Al RiyadhAl Riyadh269710-834H B T B H
10Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
11Al KhaleejAl Khaleej258611-730H H B H B
12DamacDamac267712-1128B B B T H
13Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
14Al FeihaAl Feiha2551010-1425H H H B T
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh256415-2222T T B B T
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed255317-1818T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X