Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Al Hilal vs Al Tai hôm nay 24-05-2024

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 6, 24/5

Kết thúc
Hiệp một: 2-0
T6, 01:00 24/05/2024
Vòng 33 - VĐQG Saudi Arabia
Prince Faisal bin Fahd Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Salem Al-Dawsari (Kiến tạo: Renan Lodi)
17
Saud Abdulhamid
22
Michael (Kiến tạo: Ruben Neves)
44
Michael
45+1'
Salman Al-Muwashar (Thay: Marko Dugandzic)
46
Nawaf Al Qamiri
46
Nawaf Al Qamiri (Thay: Safwan Aljohani)
46
Malcom (Kiến tạo: Michael)
60
Andrei Cordea (Kiến tạo: Bernard Mensah)
64
Jamal Bajandooh (Thay: Bernard Mensah)
66
Nasser Al Dawsari (Thay: Renan Lodi)
68
Mohammed Al Burayk (Thay: Saud Abdulhamid)
68
Salman Al-Faraj (Thay: Salem Al-Dawsari)
68
Abdulrahman Al-Harthi (Thay: Andrei Cordea)
79
Adeeb Al-Haizan (Thay: Abdulfattah Asiri)
79
Mohammed Al Owais (Thay: Yassine Bounou)
82
Abdullah Al Hamddan (Thay: Aleksandar Mitrovic)
82
Malcom
84

Thống kê trận đấu Al Hilal vs Al Tai

số liệu thống kê
Al Hilal
Al Hilal
Al Tai
Al Tai
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 4
12 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Hilal vs Al Tai

Al Hilal (4-2-3-1): Bono (37), Saud Abdulhamid (66), Kalidou Koulibaly (3), Ali Al-Boleahi (5), Renan Lodi (6), Ruben Neves (8), Sergej Milinkovic-Savic (22), Michael (96), Malcom (77), Salem Al Dawsari (29), Aleksandar Mitrovic (9)

Al Tai (4-2-3-1): Muataz Al Bagawi (44), Salem Abdullah Al Toiawy (13), Ibrahim Al-Nakhli (88), Robert Bauer (27), Abdulaziz Majrashi (3), Tariq Abdu (8), Bernard Mensah (43), Abdulfattah Asiri (45), Safwan Al-Johani (80), Andrei Cordea (11), Marko Dugandzic (9)

Al Hilal
Al Hilal
4-2-3-1
37
Bono
66
Saud Abdulhamid
3
Kalidou Koulibaly
5
Ali Al-Boleahi
6
Renan Lodi
8
Ruben Neves
22
Sergej Milinkovic-Savic
96
Michael
77
Malcom
29
Salem Al Dawsari
9
Aleksandar Mitrovic
9
Marko Dugandzic
11
Andrei Cordea
80
Safwan Al-Johani
45
Abdulfattah Asiri
43
Bernard Mensah
8
Tariq Abdu
3
Abdulaziz Majrashi
27
Robert Bauer
88
Ibrahim Al-Nakhli
13
Salem Abdullah Al Toiawy
44
Muataz Al Bagawi
Al Tai
Al Tai
4-2-3-1
Thay người
68’
Renan Lodi
Nasser Al-Dawsari
46’
Marko Dugandzic
Salman Al Muwashar
68’
Salem Al-Dawsari
Salman Al Faraj
46’
Safwan Aljohani
Nawaf Al Qamiri
68’
Saud Abdulhamid
Mohammed Al-Breik
66’
Bernard Mensah
Jamal Ba Jandooh
82’
Aleksandar Mitrovic
Abdullah Al Hamdan
79’
Abdulfattah Asiri
Adeeb Al-Haizan
82’
Yassine Bounou
Mohammed Khalil Al Owais
79’
Andrei Cordea
Abdulrahman Al-Harthi
Cầu thủ dự bị
Saleh Al-Shehri
Adeeb Al-Haizan
Abdullah Al Hamdan
Salman Al Muwashar
Nasser Al-Dawsari
Jamal Ba Jandooh
Mohamed Kanno
Mohammed Al Qunaian
Salman Al Faraj
Abdulmohsen Fallata
Mohammed Al-Breik
Abdulrahman Al-Harthi
Muteb Abdullah Al Mufarraj
Alfa Semedo
Hassan Al Tambakti
Nawaf Al Qamiri
Mohammed Khalil Al Owais
Victor Braga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
15/10 - 2022
11/04 - 2023
08/12 - 2023
H1: 1-2
24/05 - 2024
H1: 2-0
Kings Cup Saudi Arabia
29/10 - 2024
H1: 1-2

Thành tích gần đây Al Hilal

VĐQG Saudi Arabia
05/04 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League
12/03 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
08/03 - 2025
AFC Champions League
04/03 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
01/03 - 2025
25/02 - 2025
23/02 - 2025
AFC Champions League
18/02 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Al Tai

Hạng 2 Saudi Arabia
03/04 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
03/03 - 2025
24/02 - 2025
19/02 - 2025
H1: 0-1
10/02 - 2025
H1: 1-0
04/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2619523562H H H T H
2Al HilalAl Hilal2618354257T B T T B
3Al NassrAl Nassr2616642854T B H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2616461652B T H B H
5Al AhliAl Ahli2615472349T T H B H
6Al ShababAl Shabab2614481846H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2610610-436T H T B H
9Al RiyadhAl Riyadh269710-834H B T B H
10Al KhaleejAl Khaleej269611-633H B H B T
11Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
12DamacDamac267712-1128B B B T H
13Al FeihaAl Feiha2651110-1426H H B T H
14Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh266515-2223T B B T H
17Al WehdaAl Wehda265516-2520B B H T T
18Al RaedAl Raed265318-1918B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X