Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả AIK vs Sirius hôm nay 11-05-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 7, 11/5

Kết thúc

AIK

AIK

1 : 3

Sirius

Sirius

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 11/05/2024
Vòng 8 - VĐQG Thụy Điển
Friends Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Noel Milleskog (Kiến tạo: Jakob Voelkerling Persson)
25
Yousef Salech (Kiến tạo: Melker Heier)
53
Patrick Nwadike (Thay: Malcolm Jeng)
61
Yousef Salech
63
Victor Andersson (Thay: Dino Besirovic)
67
Emmanuel Gono (Thay: Ismaila Coulibaly)
67
Andreas Murbeck (Thay: Herman Sjoegrell)
71
Marcus Lindberg (Thay: Melker Heier)
71
Taha Ayari (Thay: Mads Doehr Thychosen)
85
Lamine Dabo (Thay: Anton Saletros)
85
Michael Martin (Thay: Noel Milleskog)
90
Filip Olsson (Thay: Leo Walta)
90
Lamine Dabo
90+1'
Jakob Voelkerling Persson
90+5'
Bersant Celina
90+6'

Thống kê trận đấu AIK vs Sirius

số liệu thống kê
AIK
AIK
Sirius
Sirius
63 Kiểm soát bóng 37
15 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 13
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs Sirius

AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mads Thychosen (17), Benjamin Hansen (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Axel Björnström (12), Rui Modesto (32), Bersant Celina (10), Anton Jonsson Saletros (7), Ismaila Coulibaly (8), Ioannis Pittas (28), Dino Besirovic (19)

Sirius (4-4-2): David Mitov Nilsson (1), Jakob Voelkerling Persson (13), Henrik Castegren (4), Malcolm Jeng (31), Dennis Widgren (21), Herman Sjögrell (16), Leo Walta (14), Adam Vikman (18), Melker Heier (10), Yousef Salech (9), Noel Milleskog (19)

AIK
AIK
4-4-2
15
Kristoffer Nordfeldt
17
Mads Thychosen
16
Benjamin Hansen
4
Sotirios Papagiannopoulos
12
Axel Björnström
32
Rui Modesto
10
Bersant Celina
7
Anton Jonsson Saletros
8
Ismaila Coulibaly
28
Ioannis Pittas
19
Dino Besirovic
19
Noel Milleskog
9 2
Yousef Salech
10
Melker Heier
18
Adam Vikman
14
Leo Walta
16
Herman Sjögrell
21
Dennis Widgren
31
Malcolm Jeng
4
Henrik Castegren
13
Jakob Voelkerling Persson
1
David Mitov Nilsson
Sirius
Sirius
4-4-2
Thay người
67’
Ismaila Coulibaly
Emmanuel Gono
61’
Malcolm Jeng
Patrick Nwadike
67’
Dino Besirovic
Victor Andersson
71’
Melker Heier
Marcus Lindberg
85’
Mads Doehr Thychosen
Taha Ayari
71’
Herman Sjoegrell
Andreas Murbeck
85’
Anton Saletros
Mouhamed Lamine Fanne Dabo
90’
Noel Milleskog
Michael Martin
90’
Leo Walta
Filip Olsson
Cầu thủ dự bị
Emmanuel Gono
Michael Martin
Taha Ayari
August Ljungberg
Victor Andersson
Andre Alsanati
Erik Ring
Victor Ekstrom
Linus Jaereteg
Marcus Lindberg
Ahmad Faqa
Andreas Murbeck
Ismael Diawara
Filip Olsson
Mouhamed Lamine Fanne Dabo
Patrick Nwadike
Aaron Rydell
Jakob Tannander

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
20/06 - 2021
VĐQG Thụy Điển
17/08 - 2021
04/12 - 2021
H1: 2-2
21/05 - 2022
H1: 2-2
02/10 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
17/11 - 2022
17/03 - 2023
H1: 0-0
17/03 - 2023
VĐQG Thụy Điển
29/04 - 2023
H1: 0-0
01/08 - 2023
H1: 0-0
11/05 - 2024
H1: 0-1
26/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 3-1
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
23/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
05/02 - 2025
30/01 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X