Thứ Hai, 07/04/2025
Sebastian Larsson
23
Silas Nwankwo
40
Taylor Silverholt (Thay: Noah Persson)
57
Otto Rosengren (Thay: David Loefquist)
57
Viktor Gustafson
61
Yasin Ayari (Thay: Zack Elbouzedi)
63
Erick Otieno
64
Josafat Mendes (Thay: Mikael Lustig)
66
Rasmus Wiedesheim-Paul (Thay: Silas Nwankwo)
78
Henry Atola (Thay: Nicolas Stefanelli)
83
Andreas Blomqvist (Thay: Mamudu Moro)
89
Albin Moerfelt (Thay: Viktor Gustafson)
89
Henry Atola
90+2'
Jesper Gustavsson
90+5'

Thống kê trận đấu AIK vs Mjaellby

số liệu thống kê
AIK
AIK
Mjaellby
Mjaellby
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 18
23 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs Mjaellby

AIK (4-3-3): Kristoffer Nordfeldt (15), Mikael Lustig (33), Sotirios Papagiannopoulos (4), Alexander Milosevic (5), Erick Otieno (25), Nicolas Stefanelli (9), Bilal Hussein (8), Sebastian Larsson (7), Zac Elbouzedi (20), Benjamin Mbunga-Kimpioka (22), Amar Abdirahman Ahmed (18)

Mjaellby (3-5-2): Samuel Brolin (35), Ivan Kricak (15), Carlos Moros Gracia (17), Jetmir Haliti (5), Adam Stahl (11), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), David Lofquist (12), Noah Persson (26), Mamudo Moro (10), Silas Nwankwo (31)

AIK
AIK
4-3-3
15
Kristoffer Nordfeldt
33
Mikael Lustig
4
Sotirios Papagiannopoulos
5
Alexander Milosevic
25
Erick Otieno
9
Nicolas Stefanelli
8
Bilal Hussein
7
Sebastian Larsson
20
Zac Elbouzedi
22
Benjamin Mbunga-Kimpioka
18
Amar Abdirahman Ahmed
31
Silas Nwankwo
10
Mamudo Moro
26
Noah Persson
12
David Lofquist
22
Jesper Gustavsson
7
Viktor Gustafson
11
Adam Stahl
5
Jetmir Haliti
17
Carlos Moros Gracia
15
Ivan Kricak
35
Samuel Brolin
Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
Thay người
63’
Zack Elbouzedi
Yasin Abbas Ayari
57’
Noah Persson
Taylor Silverholt
66’
Mikael Lustig
Josafat Mendes
57’
David Loefquist
Otto Rosengren
83’
Nicolas Stefanelli
Henry Atola
78’
Silas Nwankwo
Rasmus Wiedesheim-Paul
89’
Mamudu Moro
Andreas Blomqvist
89’
Viktor Gustafson
Albin Morfelt
Cầu thủ dự bị
Erik Ring
Taylor Silverholt
Budimir Janosevic
Otto Rosengren
Josafat Mendes
Andreas Blomqvist
Jesper Ceesay
Rasmus Wiedesheim-Paul
Yasin Abbas Ayari
Albin Morfelt
Sichenje Collins
Noel Tornqvist
Henry Atola
Albin Andersson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
22/05 - 2021
14/09 - 2021
H1: 0-0
02/07 - 2022
H1: 0-1
30/10 - 2022
H1: 0-1
04/05 - 2023
H1: 0-0
07/10 - 2023
H1: 1-0
13/04 - 2024
H1: 0-0
11/08 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
06/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
06/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors220066T T
2Hammarby IFHammarby IF220066T T
3AIKAIK220026T T
4Oesters IFOesters IF210113B T
5Malmo FFMalmo FF110013T
6IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping210103T B
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11MjaellbyMjaellby202002H H
12ElfsborgElfsborg101001H
13GAISGAIS2011-11B H
14VaernamoVaernamo2002-20B B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna2002-40B B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X