Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả AIK vs Mjaellby hôm nay 11-08-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 11/8

Kết thúc

AIK

AIK

1 : 0

Mjaellby

Mjaellby

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 11/08/2024
Vòng 18 - VĐQG Thụy Điển
Friends Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Axel Bjoernstroem (Thay: Eskil Smidesang Edh)
50
Rui Modesto (Kiến tạo: Anton Saletros)
56
Rasmus Wikstroem
61
Imam Jagne (Thay: Abdoulie Manneh)
69
Alexander Johansson (Thay: Viktor Gustafson)
69
Alexander Milosevic (Thay: Taha Ayari)
76
Abdullah Iqbal (Thay: Tom Pettersson)
77
Bersant Celina
86
John Guidetti (Thay: Ioannis Pittas)
90
Erik Ring (Thay: Bersant Celina)
90
Kristoffer Nordfeldt
90+2'

Thống kê trận đấu AIK vs Mjaellby

số liệu thống kê
AIK
AIK
Mjaellby
Mjaellby
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 13
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs Mjaellby

AIK (5-3-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Rui Modesto (32), Mads Thychosen (17), Benjamin Hansen (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Eskil Edh (2), Bersant Celina (10), Lamine Dabo (24), Anton Jonsson Saletros (7), Taha Ayari (45), Ioannis Pittas (28)

Mjaellby (3-4-3): Noel Törnqvist (1), Rasmus Wikström (4), Jakob Kiilerich Rask (13), Tom Pettersson (24), Herman Johansson (14), Jesper Gustavsson (22), Nicklas Røjkjær (10), Elliot Stroud (17), Viktor Gustafson (7), Jacob Bergström (18), Abdoulie Manneh (19)

AIK
AIK
5-3-2
15
Kristoffer Nordfeldt
32
Rui Modesto
17
Mads Thychosen
16
Benjamin Hansen
4
Sotirios Papagiannopoulos
2
Eskil Edh
10
Bersant Celina
24
Lamine Dabo
7
Anton Jonsson Saletros
45
Taha Ayari
28
Ioannis Pittas
19
Abdoulie Manneh
18
Jacob Bergström
7
Viktor Gustafson
17
Elliot Stroud
10
Nicklas Røjkjær
22
Jesper Gustavsson
14
Herman Johansson
24
Tom Pettersson
13
Jakob Kiilerich Rask
4
Rasmus Wikström
1
Noel Törnqvist
Mjaellby
Mjaellby
3-4-3
Thay người
50’
Eskil Smidesang Edh
Axel Björnström
69’
Viktor Gustafson
Alexander Johansson
76’
Taha Ayari
Alexander Milosevic
69’
Abdoulie Manneh
Imam Jagne
90’
Ioannis Pittas
John Guidetti
77’
Tom Pettersson
Abdullah Iqbal
90’
Bersant Celina
Erik Ring
Cầu thủ dự bị
Omar Faraj
Alexander Lundin
John Guidetti
Abdullah Iqbal
Erik Ring
Liam Svensson
Victor Andersson
Alexander Johansson
Aaron Stoch Rydell
Imam Jagne
Axel Björnström
Isac Johnsson
Ahmad Faqa
Filip Aakesson Linderoth
Alexander Milosevic
Kimmen Nennesson
Ismael Diawara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
22/05 - 2021
14/09 - 2021
H1: 0-0
02/07 - 2022
H1: 0-1
30/10 - 2022
H1: 0-1
04/05 - 2023
H1: 0-0
07/10 - 2023
H1: 1-0
13/04 - 2024
H1: 0-0
11/08 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X