Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả AIK vs Mjaellby hôm nay 07-10-2023

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 7, 07/10

Kết thúc

AIK

AIK

1 : 0

Mjaellby

Mjaellby

Hiệp một: 1-0
T7, 20:00 07/10/2023
Vòng 26 - VĐQG Thụy Điển
Friends Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anton Saletros
20
Benjamin Hansen
31
Alexander Milosevic
32
Herman Johansson
40
Elliot Stroud (Thay: Herman Johansson)
73
David Loefquist (Thay: Alexander Johansson)
73
Imam Jagne (Thay: Adam Petersson)
82
Jacob Bergstroem (Thay: Arvid Brorsson)
82
Colin Roesler
85
Rasmus Wikstroem (Thay: Noah Eile)
89
Leo Walta
90
Aboubakar Keita (Thay: Taha Ayari)
90

Thống kê trận đấu AIK vs Mjaellby

số liệu thống kê
AIK
AIK
Mjaellby
Mjaellby
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 16
17 Ném biên 14
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs Mjaellby

AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Benjamin Hansen (16), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Eric Ouma (25), Rui Manuel Muati Modesto (32), Abdihakin Ali (18), Anton Jonsson Saletros (7), Bersant Celina (8), Taha Ayari (45), Ioannis Pittas (28)

Mjaellby (3-5-2): Noel Tornqvist (1), Noah Eile (29), Colin Rosler (5), Arvid Brorsson (3), Herman Johansson (14), Adam Petersson (21), Jesper Gustavsson (22), Leo Walta (4), Adam Stahl (11), Alexander Johansson (16), Max Fenger (9)

AIK
AIK
4-4-2
15
Kristoffer Nordfeldt
16
Benjamin Hansen
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
25
Eric Ouma
32
Rui Manuel Muati Modesto
18
Abdihakin Ali
7
Anton Jonsson Saletros
8
Bersant Celina
45
Taha Ayari
28
Ioannis Pittas
9
Max Fenger
16
Alexander Johansson
11
Adam Stahl
4
Leo Walta
22
Jesper Gustavsson
21
Adam Petersson
14
Herman Johansson
3
Arvid Brorsson
5
Colin Rosler
29
Noah Eile
1
Noel Tornqvist
Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
Thay người
90’
Taha Ayari
Aboubakar Keita
73’
Alexander Johansson
David Lofquist
73’
Herman Johansson
Elliot Stroud
82’
Adam Petersson
Imam Jagne
82’
Arvid Brorsson
Jacob Bergstrom
89’
Noah Eile
Rasmus Wikstrom
Cầu thủ dự bị
Samuel Brolin
Alexander Lundin
Omar Faraj
Imam Jagne
Jimmy Durmaz
Gudmundur Baldvin Nokkvason
Axel Bjornstrom
Mamudo Moro
Abdussalam Magashy
David Lofquist
Zac Elbouzedi
Elliot Stroud
Aboubakar Keita
Jacob Bergstrom
Mouhamed Lamine Fanne Dabo
Argjend Miftari
Alexander Fesshaie Beraki
Rasmus Wikstrom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
22/05 - 2021
14/09 - 2021
H1: 0-0
02/07 - 2022
H1: 0-1
30/10 - 2022
H1: 0-1
04/05 - 2023
H1: 0-0
07/10 - 2023
H1: 1-0
13/04 - 2024
H1: 0-0
11/08 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
06/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
06/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors220066T T
2Hammarby IFHammarby IF220066T T
3AIKAIK220026T T
4Oesters IFOesters IF210113B T
5Malmo FFMalmo FF110013T
6IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping210103T B
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11MjaellbyMjaellby202002H H
12ElfsborgElfsborg101001H
13GAISGAIS2011-11B H
14VaernamoVaernamo2002-20B B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna2002-40B B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X