![]() Nabil Bahoui 13 | |
![]() (og) Dennis Hadzikadunic 17 | |
![]() Ismael Diawara (Thay: Johan Dahlin) 46 | |
![]() Jo Inge Berget (Thay: Ola Toivonen) 63 | |
![]() Martin Olsson (Thay: Hugo Larsson) 63 | |
![]() Sebastian Nanasi (Thay: Malik Abubakari) 63 | |
![]() Dennis Hadzikadunic 65 | |
![]() Axel Bjoernstroem (Thay: Nicolas Stefanelli) 67 | |
![]() Benjamin Mbunga Kimpioka (Thay: Nabil Bahoui) 67 | |
![]() Patriot Sejdiu (Thay: Veljko Birmancevic) 75 | |
![]() Mikael Lustig (Thay: Zack Elbouzedi) 76 | |
![]() Sotirios Papagiannopoulos 86 | |
![]() Martin Olsson 86 | |
![]() (Pen) Sebastian Larsson 87 | |
![]() Yasin Ayari (Thay: Jordan Larsson) 90 | |
![]() Per Karlsson (Thay: Erick Otieno) 90 | |
![]() Bilal Hussein 90+3' |
Thống kê trận đấu AIK vs Malmo
số liệu thống kê

AIK

Malmo
40 Kiểm soát bóng 60
16 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AIK vs Malmo
AIK (4-4-2): Budimir Janosevic (23), Josafat Mendes (2), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Erick Otieno (25), Zack Elbouzedi (20), Sebastian Larsson (7), Bilal Hussein (8), Nicolas Stefanelli (9), Jordan Larsson (19), Nabil Bahoui (10)
Malmo (4-3-3): Johan Dahlin (27), Felix Beijmo (14), Matej Chalus (23), Dennis Hadzikadunic (21), Eric Larsson (2), Erdal Rakip (7), Sergio Pena (8), Hugo Larsson (31), Malik Abubakari (17), Veljko Birmancevic (19), Ola Toivonen (11)

AIK
4-4-2
23
Budimir Janosevic
2
Josafat Mendes
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
25
Erick Otieno
20
Zack Elbouzedi
7
Sebastian Larsson
8
Bilal Hussein
9
Nicolas Stefanelli
19
Jordan Larsson
10
Nabil Bahoui
11
Ola Toivonen
19
Veljko Birmancevic
17
Malik Abubakari
31
Hugo Larsson
8
Sergio Pena
7
Erdal Rakip
2
Eric Larsson
21
Dennis Hadzikadunic
23
Matej Chalus
14
Felix Beijmo
27
Johan Dahlin

Malmo
4-3-3
Thay người | |||
67’ | Nabil Bahoui Benjamin Mbunga Kimpioka | 46’ | Johan Dahlin Ismael Diawara |
67’ | Nicolas Stefanelli Axel Bjoernstroem | 63’ | Ola Toivonen Jo Inge Berget |
76’ | Zack Elbouzedi Mikael Lustig | 63’ | Malik Abubakari Sebastian Nanasi |
90’ | Jordan Larsson Yasin Ayari | 63’ | Hugo Larsson Martin Olsson |
90’ | Erick Otieno Per Karlsson | 75’ | Veljko Birmancevic Patriot Sejdiu |
Cầu thủ dự bị | |||
Angelos Stamatopoulos | Romain Gall | ||
Mikael Lustig | Jo Inge Berget | ||
Yasin Ayari | Jonas Knudsen | ||
Benjamin Mbunga Kimpioka | Sebastian Nanasi | ||
Amar Abdirahman Ahmed | Martin Olsson | ||
Axel Bjoernstroem | Patriot Sejdiu | ||
Per Karlsson | Ismael Diawara |
Nhận định AIK vs Malmo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Malmo
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Europa League
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại