Thứ Bảy, 05/04/2025
Nabil Bahoui
13
(og) Dennis Hadzikadunic
17
Ismael Diawara (Thay: Johan Dahlin)
46
Jo Inge Berget (Thay: Ola Toivonen)
63
Martin Olsson (Thay: Hugo Larsson)
63
Sebastian Nanasi (Thay: Malik Abubakari)
63
Dennis Hadzikadunic
65
Axel Bjoernstroem (Thay: Nicolas Stefanelli)
67
Benjamin Mbunga Kimpioka (Thay: Nabil Bahoui)
67
Patriot Sejdiu (Thay: Veljko Birmancevic)
75
Mikael Lustig (Thay: Zack Elbouzedi)
76
Sotirios Papagiannopoulos
86
Martin Olsson
86
(Pen) Sebastian Larsson
87
Yasin Ayari (Thay: Jordan Larsson)
90
Per Karlsson (Thay: Erick Otieno)
90
Bilal Hussein
90+3'

Thống kê trận đấu AIK vs Malmo

số liệu thống kê
AIK
AIK
Malmo
Malmo
40 Kiểm soát bóng 60
16 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs Malmo

AIK (4-4-2): Budimir Janosevic (23), Josafat Mendes (2), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Erick Otieno (25), Zack Elbouzedi (20), Sebastian Larsson (7), Bilal Hussein (8), Nicolas Stefanelli (9), Jordan Larsson (19), Nabil Bahoui (10)

Malmo (4-3-3): Johan Dahlin (27), Felix Beijmo (14), Matej Chalus (23), Dennis Hadzikadunic (21), Eric Larsson (2), Erdal Rakip (7), Sergio Pena (8), Hugo Larsson (31), Malik Abubakari (17), Veljko Birmancevic (19), Ola Toivonen (11)

AIK
AIK
4-4-2
23
Budimir Janosevic
2
Josafat Mendes
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
25
Erick Otieno
20
Zack Elbouzedi
7
Sebastian Larsson
8
Bilal Hussein
9
Nicolas Stefanelli
19
Jordan Larsson
10
Nabil Bahoui
11
Ola Toivonen
19
Veljko Birmancevic
17
Malik Abubakari
31
Hugo Larsson
8
Sergio Pena
7
Erdal Rakip
2
Eric Larsson
21
Dennis Hadzikadunic
23
Matej Chalus
14
Felix Beijmo
27
Johan Dahlin
Malmo
Malmo
4-3-3
Thay người
67’
Nabil Bahoui
Benjamin Mbunga Kimpioka
46’
Johan Dahlin
Ismael Diawara
67’
Nicolas Stefanelli
Axel Bjoernstroem
63’
Ola Toivonen
Jo Inge Berget
76’
Zack Elbouzedi
Mikael Lustig
63’
Malik Abubakari
Sebastian Nanasi
90’
Jordan Larsson
Yasin Ayari
63’
Hugo Larsson
Martin Olsson
90’
Erick Otieno
Per Karlsson
75’
Veljko Birmancevic
Patriot Sejdiu
Cầu thủ dự bị
Angelos Stamatopoulos
Romain Gall
Mikael Lustig
Jo Inge Berget
Yasin Ayari
Jonas Knudsen
Benjamin Mbunga Kimpioka
Sebastian Nanasi
Amar Abdirahman Ahmed
Martin Olsson
Axel Bjoernstroem
Patriot Sejdiu
Per Karlsson
Ismael Diawara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
13/05 - 2021
28/10 - 2021
17/04 - 2022
H1: 2-0
12/05 - 2022
H1: 1-0
07/05 - 2023
H1: 3-1
23/07 - 2023
H1: 0-0
28/04 - 2024
H1: 3-0
15/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Malmo

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
Giao hữu
10/01 - 2025
Europa League
13/12 - 2024
Giao hữu
06/12 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow