Chủ Nhật, 06/04/2025
Jacob Trenskow (Kiến tạo: Lars Saetra)
34
Lamine Dabo (Thay: Anton Saletros)
46
Dino Besirovic
52
Ioannis Pittas (Kiến tạo: Lamine Dabo)
63
Robert Gojani
65
Rasmus Sjoestedt (Thay: Vince Osuji)
68
Romario Pereira Sipiao
68
Romario Pereira Sipiao (Thay: Abdussalam Magashy)
68
Victor Andersson
73
Victor Andersson (Thay: Omar Faraj)
73
Robert Gojani
75
Axel Bjoernstroem (Thay: Sotirios Papagiannopoulos)
79
John Guidetti (Thay: Bersant Celina)
79
Alexander Milosevic
80
Kevin Jensen (Thay: Jacob Trenskow)
85
Saku Ylaetupa (Thay: Dino Islamovic)
88

Thống kê trận đấu AIK vs Kalmar FF

số liệu thống kê
AIK
AIK
Kalmar FF
Kalmar FF
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 14
38 Ném biên 20
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs Kalmar FF

AIK (3-4-3): Kristoffer Nordfeldt (15), Benjamin Hansen (16), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Rui Modesto (32), Bersant Celina (10), Anton Jonsson Saletros (7), Mads Thychosen (17), Omar Faraj (9), Ioannis Pittas (28), Dino Besirovic (19)

Kalmar FF (4-3-3): Samuel Brolin (1), Melker Hallberg (5), Lars Saetra (39), Vince Osuji (4), Alex Gersbach (3), Abdussalam Magashy (21), Robert Gojani (23), Simon Skrabb (10), Jacob Trenskow (20), Dino Islamovic (9), Jonathan Ring (11)

AIK
AIK
3-4-3
15
Kristoffer Nordfeldt
16
Benjamin Hansen
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
32
Rui Modesto
10
Bersant Celina
7
Anton Jonsson Saletros
17
Mads Thychosen
9
Omar Faraj
28
Ioannis Pittas
19
Dino Besirovic
11
Jonathan Ring
9
Dino Islamovic
20
Jacob Trenskow
10
Simon Skrabb
23
Robert Gojani
21
Abdussalam Magashy
3
Alex Gersbach
4
Vince Osuji
39
Lars Saetra
5
Melker Hallberg
1
Samuel Brolin
Kalmar FF
Kalmar FF
4-3-3
Thay người
46’
Anton Saletros
Mouhamed Lamine Fanne Dabo
68’
Abdussalam Magashy
Romario
73’
Omar Faraj
Victor Andersson
68’
Vince Osuji
Rasmus Sjöstedt
79’
Bersant Celina
John Guidetti
85’
Jacob Trenskow
Kevin Jensen
79’
Sotirios Papagiannopoulos
Axel Björnström
88’
Dino Islamovic
Saku Ylätupa
Cầu thủ dự bị
John Guidetti
Antonio Kujundzic
Victor Andersson
Romario
Erik Ring
Arash Motaraghebjafarpour
Taha Ayari
Wilmer Andersson
Ismaila Coulibaly
Saku Ylätupa
Mouhamed Lamine Fanne Dabo
Kevin Jensen
Axel Björnström
William Andersson
Eskil Edh
Jakob Kindberg
Ismael Diawara
Rasmus Sjöstedt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
18/07 - 2021
24/09 - 2021
H1: 0-0
17/07 - 2022
H1: 1-0
07/08 - 2022
H1: 0-0
04/06 - 2023
H1: 0-0
06/08 - 2023
H1: 1-0
07/07 - 2024
H1: 0-1
21/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Kalmar FF

Hạng 2 Thụy Điển
05/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
21/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025
23/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X