![]() Hosam Aiesh 24 | |
![]() Marcus Berg 32 | |
![]() Erick Otieno 35 | |
![]() Sebastian Larsson 56 | |
![]() Kevin Yakob (Thay: Hussein Carneil) 61 | |
![]() Gustaf Norlin (Thay: Hosam Aiesh) 62 | |
![]() Alexander Milosevic 70 | |
![]() Amir Al-Ammari (Thay: Gustav Svensson) 77 | |
![]() Axel Bjoernstroem (Thay: Nicolas Stefanelli) 83 | |
![]() Erik Sorga (Thay: Oscar Vilhelmsson) 87 | |
![]() Benjamin Mbunga Kimpioka (Thay: Zack Elbouzedi) 89 | |
![]() Per Karlsson (Thay: Jordan Larsson) 90 |
Thống kê trận đấu AIK vs IFK Gothenburg
số liệu thống kê

AIK

IFK Gothenburg
57 Kiểm soát bóng 43
12 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
13 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AIK vs IFK Gothenburg
AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Josafat Mendes (2), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Erick Otieno (25), Zack Elbouzedi (20), Sebastian Larsson (7), Bilal Hussein (8), Nicolas Stefanelli (9), Jordan Larsson (19), Nabil Bahoui (10)
IFK Gothenburg (4-4-2): Warner Hahn (1), Alexander Jallow (5), Mattias Bjaersmyr (30), Carl Johansson (4), Oscar Wendt (17), Hosam Aiesh (8), Gustav Svensson (13), Simon Thern (21), Hussein Carneil (19), Marcus Berg (9), Oscar Vilhelmsson (29)

AIK
4-4-2
15
Kristoffer Nordfeldt
2
Josafat Mendes
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
25
Erick Otieno
20
Zack Elbouzedi
7
Sebastian Larsson
8
Bilal Hussein
9
Nicolas Stefanelli
19
Jordan Larsson
10
Nabil Bahoui
29
Oscar Vilhelmsson
9
Marcus Berg
19
Hussein Carneil
21
Simon Thern
13
Gustav Svensson
8
Hosam Aiesh
17
Oscar Wendt
4
Carl Johansson
30
Mattias Bjaersmyr
5
Alexander Jallow
1
Warner Hahn

IFK Gothenburg
4-4-2
Thay người | |||
83’ | Nicolas Stefanelli Axel Bjoernstroem | 61’ | Hussein Carneil Kevin Yakob |
89’ | Zack Elbouzedi Benjamin Mbunga Kimpioka | 62’ | Hosam Aiesh Gustaf Norlin |
90’ | Jordan Larsson Per Karlsson | 77’ | Gustav Svensson Amir Al-Ammari |
87’ | Oscar Vilhelmsson Erik Sorga |
Cầu thủ dự bị | |||
Yasin Ayari | Adam Ingi Benediktsson | ||
Tom Strannegaard | Gustaf Norlin | ||
Erik Ring | Amir Al-Ammari | ||
Benjamin Mbunga Kimpioka | Erik Sorga | ||
Axel Bjoernstroem | Johan Bangsbo | ||
Per Karlsson | Kevin Yakob | ||
Budimir Janosevic | Emil Salomonsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại