Thứ Bảy, 05/04/2025
Paulos Abraham
22
Oscar Pettersson (Kiến tạo: Paulos Abraham)
26
Omar Faraj
34
Malick Junior Yalcouye
45
Oscar Wendt (Thay: Lucas Kaahed)
46
Oscar Wendt
51
Anton Saletros
67
Sebastian Hausner (Thay: Sebastian Ohlsson)
69
Gustaf Norlin (Thay: Linus Carlstrand)
69
Taha Ayari (Thay: Mads Doehr Thychosen)
71
(og) Gustav Svensson
75
Melvin Koliqi (Thay: Oscar Pettersson)
77
Dino Besirovic (Thay: Omar Faraj)
82
Anton Saletros
83
Victor Andersson (Thay: Lamine Dabo)
88
Dino Besirovic
90+4'
Ioannis Pittas (Kiến tạo: Taha Ayari)
90+7'

Thống kê trận đấu AIK vs IFK Gothenburg

số liệu thống kê
AIK
AIK
IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs IFK Gothenburg

AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mads Thychosen (17), Benjamin Hansen (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Axel Björnström (12), Rui Modesto (32), Mouhamed Lamine Fanne Dabo (24), Anton Jonsson Saletros (7), Bersant Celina (10), Omar Faraj (9), Ioannis Pittas (28)

IFK Gothenburg (4-3-3): Elis Bishesari (25), Thomas Santos (29), Gustav Svensson (13), Adam Carlen (21), Sebastian Ohlsson (5), Malick Junior Yalcouye (30), Kolbeinn Thordarson (23), Lucas Kahed (28), Oscar Pettersson (7), Linus Carlstrand (16), Paulos Abraham (11)

AIK
AIK
4-4-2
15
Kristoffer Nordfeldt
17
Mads Thychosen
16
Benjamin Hansen
4
Sotirios Papagiannopoulos
12
Axel Björnström
32
Rui Modesto
24
Mouhamed Lamine Fanne Dabo
7
Anton Jonsson Saletros
10
Bersant Celina
9
Omar Faraj
28
Ioannis Pittas
11
Paulos Abraham
16
Linus Carlstrand
7
Oscar Pettersson
28
Lucas Kahed
23
Kolbeinn Thordarson
30
Malick Junior Yalcouye
5
Sebastian Ohlsson
21
Adam Carlen
13
Gustav Svensson
29
Thomas Santos
25
Elis Bishesari
IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
4-3-3
Thay người
71’
Mads Doehr Thychosen
Taha Ayari
46’
Lucas Kaahed
Oscar Wendt
82’
Omar Faraj
Dino Besirovic
69’
Linus Carlstrand
Gustaf Norlin
88’
Lamine Dabo
Victor Andersson
69’
Sebastian Ohlsson
Sebastian Hausner
77’
Oscar Pettersson
Melvin Koliqi
Cầu thủ dự bị
Ismael Diawara
Adam Ingi Benediktsson
Collins Sichenje
Anders Trondsen
Ahmad Faqa
Gustaf Norlin
Aaron Stoch Rydell
Sebastian Hausner
Victor Andersson
Oscar Wendt
Taha Ayari
Noah Tolf
Emmanuel Gono
Oliver Thoreson
Erik Ring
Lion Beqiri
Dino Besirovic
Melvin Koliqi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
20/04 - 2021
21/09 - 2021
07/05 - 2022
25/10 - 2022
16/05 - 2023
07/11 - 2023
28/05 - 2024
22/10 - 2024

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây IFK Gothenburg

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
20/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
06/02 - 2025
31/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7SiriusSirius210103T
8DjurgaardenDjurgaarden210103B
9IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B
10ElfsborgElfsborg101001H
11MjaellbyMjaellby101001H
12Oesters IFOesters IF1001-10B
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow