Chủ Nhật, 06/04/2025
Jeppe Okkels
2
Omar Faraj
13
Michael Baidoo
28
Jacob Ondrejka (Kiến tạo: Jeppe Okkels)
30
John Guidetti (Thay: Vincent Thill)
46
Per Frick (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen)
46
Emmanuel Boateng (Thay: Jeppe Okkels)
58
Victor Andersson (Thay: Taha Ayari)
66
Alexander Bernhardsson (Thay: Ahmed Qasem)
68
Zack Elbouzedi (Thay: Alexander Fesshaie Beraki)
72
Noah Soederberg (Thay: Michael Baidoo)
78
Jack Cooper Love (Thay: Per Frick)
78
Abdussalam Magashy
84
Viktor Fischer (Thay: Robin Tihi)
88

Thống kê trận đấu AIK vs Elfsborg

số liệu thống kê
AIK
AIK
Elfsborg
Elfsborg
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 15
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs Elfsborg

AIK (4-2-3-1): Kristoffer Nordfeldt (15), Rui Manuel Muati Modesto (32), Robin Tihi (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Taha Ayari (45), Abdihakin Ali (18), Aboubakar Keita (22), Vincent Thill (17), Alexander Fesshaie Beraki (47), Abdussalam Magashy (14), Omar Faraj (9)

Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Gustaf Lagerbielke (2), Niklas Hult (23), Ahmed Qasem (18), Michael Baidoo (10), Andre Romer (6), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Jacob Ondrejka (7)

AIK
AIK
4-2-3-1
15
Kristoffer Nordfeldt
32
Rui Manuel Muati Modesto
16
Robin Tihi
4
Sotirios Papagiannopoulos
45
Taha Ayari
18
Abdihakin Ali
22
Aboubakar Keita
17
Vincent Thill
47
Alexander Fesshaie Beraki
14
Abdussalam Magashy
9
Omar Faraj
7
Jacob Ondrejka
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
19
Jeppe Okkels
6
Andre Romer
10
Michael Baidoo
18
Ahmed Qasem
23
Niklas Hult
2
Gustaf Lagerbielke
8
Sebastian Holmen
13
Johan Larsson
30
Hakon Rafn Valdimarsson
Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
Thay người
46’
Vincent Thill
John Guidetti
46’
Jack Cooper Love
Per Frick
66’
Taha Ayari
Victor Andersson
58’
Jeppe Okkels
Emmanuel Boateng
72’
Alexander Fesshaie Beraki
Zac Elbouzedi
68’
Ahmed Qasem
Alexander Bernhardsson
88’
Robin Tihi
Viktor Fischer
78’
Michael Baidoo
Noah Soderberg
78’
Per Frick
Jack Cooper Love
Cầu thủ dự bị
Viktor Fischer
Ibrahim Buhari
Victor Andersson
Noah Soderberg
Elias Durmaz
Besfort Zeneli
Zac Elbouzedi
Emmanuel Boateng
Lamine Dabo
Jack Cooper Love
Ayo Rupia Ellis
Andre Boman
Budimir Janosevic
Per Frick
John Guidetti
Alexander Bernhardsson
Tim Ronning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
12/02 - 2021
20/03 - 2021
VĐQG Thụy Điển
02/05 - 2021
30/11 - 2021
H1: 2-1
10/07 - 2022
H1: 1-1
06/11 - 2022
H1: 0-0
11/06 - 2023
H1: 0-2
24/10 - 2023
H1: 2-0
16/05 - 2024
H1: 3-0
27/10 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X