![]() Jeppe Okkels 2 | |
![]() Omar Faraj 13 | |
![]() Michael Baidoo 28 | |
![]() Jacob Ondrejka (Kiến tạo: Jeppe Okkels) 30 | |
![]() John Guidetti (Thay: Vincent Thill) 46 | |
![]() Per Frick (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen) 46 | |
![]() Emmanuel Boateng (Thay: Jeppe Okkels) 58 | |
![]() Victor Andersson (Thay: Taha Ayari) 66 | |
![]() Alexander Bernhardsson (Thay: Ahmed Qasem) 68 | |
![]() Zack Elbouzedi (Thay: Alexander Fesshaie Beraki) 72 | |
![]() Noah Soederberg (Thay: Michael Baidoo) 78 | |
![]() Jack Cooper Love (Thay: Per Frick) 78 | |
![]() Abdussalam Magashy 84 | |
![]() Viktor Fischer (Thay: Robin Tihi) 88 |
Thống kê trận đấu AIK vs Elfsborg
số liệu thống kê

AIK

Elfsborg
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 15
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AIK vs Elfsborg
AIK (4-2-3-1): Kristoffer Nordfeldt (15), Rui Manuel Muati Modesto (32), Robin Tihi (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Taha Ayari (45), Abdihakin Ali (18), Aboubakar Keita (22), Vincent Thill (17), Alexander Fesshaie Beraki (47), Abdussalam Magashy (14), Omar Faraj (9)
Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Gustaf Lagerbielke (2), Niklas Hult (23), Ahmed Qasem (18), Michael Baidoo (10), Andre Romer (6), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Jacob Ondrejka (7)

AIK
4-2-3-1
15
Kristoffer Nordfeldt
32
Rui Manuel Muati Modesto
16
Robin Tihi
4
Sotirios Papagiannopoulos
45
Taha Ayari
18
Abdihakin Ali
22
Aboubakar Keita
17
Vincent Thill
47
Alexander Fesshaie Beraki
14
Abdussalam Magashy
9
Omar Faraj
7
Jacob Ondrejka
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
19
Jeppe Okkels
6
Andre Romer
10
Michael Baidoo
18
Ahmed Qasem
23
Niklas Hult
2
Gustaf Lagerbielke
8
Sebastian Holmen
13
Johan Larsson
30
Hakon Rafn Valdimarsson

Elfsborg
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Vincent Thill John Guidetti | 46’ | Jack Cooper Love Per Frick |
66’ | Taha Ayari Victor Andersson | 58’ | Jeppe Okkels Emmanuel Boateng |
72’ | Alexander Fesshaie Beraki Zac Elbouzedi | 68’ | Ahmed Qasem Alexander Bernhardsson |
88’ | Robin Tihi Viktor Fischer | 78’ | Michael Baidoo Noah Soderberg |
78’ | Per Frick Jack Cooper Love |
Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Fischer | Ibrahim Buhari | ||
Victor Andersson | Noah Soderberg | ||
Elias Durmaz | Besfort Zeneli | ||
Zac Elbouzedi | Emmanuel Boateng | ||
Lamine Dabo | Jack Cooper Love | ||
Ayo Rupia Ellis | Andre Boman | ||
Budimir Janosevic | Per Frick | ||
John Guidetti | Alexander Bernhardsson | ||
Tim Ronning |
Nhận định AIK vs Elfsborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại