![]() Bilal Hussein 35 | |
![]() Piotr Johansson 37 | |
![]() Nicolas Stefanelli (Kiến tạo: Bilal Hussein) 45 | |
![]() Isak Hien (Thay: Jesper Loefgren) 61 | |
![]() Elias Andersson (Thay: Magnus Eriksson) 61 | |
![]() Joel Asoro (Thay: Gustav Wikheim) 61 | |
![]() Axel Bjoernstroem (Thay: Zack Elbouzedi) 70 | |
![]() Yasin Ayari (Thay: Bilal Hussein) 74 | |
![]() Isak Hien 78 | |
![]() Kalle Holmberg (Thay: Emmanuel Banda) 79 | |
![]() Per Karlsson (Thay: Nicolas Stefanelli) 82 | |
![]() Alexander Milosevic 90+2' | |
![]() Kristoffer Nordfeldt 90+3' |
Thống kê trận đấu AIK vs Djurgaarden
số liệu thống kê

AIK

Djurgaarden
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AIK vs Djurgaarden
AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mikael Lustig (33), Sotirios Papagiannopoulos (4), Alexander Milosevic (5), Erick Otieno (25), Zack Elbouzedi (20), Sebastian Larsson (7), Bilal Hussein (8), Nicolas Stefanelli (9), Nabil Bahoui (10), Jordan Larsson (19)
Djurgaarden (4-2-3-1): Jacob Widell Zetterstroem (35), Piotr Johansson (2), Jesper Loefgren (4), Hjalmar Ekdal (3), Haris Radetinac (9), Hampus Finndell (13), Magnus Eriksson (7), Gustav Wikheim (23), Emmanuel Banda (12), Sead Haksabanovic (99), Victor Edvardsen (16)

AIK
4-4-2
15
Kristoffer Nordfeldt
33
Mikael Lustig
4
Sotirios Papagiannopoulos
5
Alexander Milosevic
25
Erick Otieno
20
Zack Elbouzedi
7
Sebastian Larsson
8
Bilal Hussein
9
Nicolas Stefanelli
10
Nabil Bahoui
19
Jordan Larsson
16
Victor Edvardsen
99
Sead Haksabanovic
12
Emmanuel Banda
23
Gustav Wikheim
7
Magnus Eriksson
13
Hampus Finndell
9
Haris Radetinac
3
Hjalmar Ekdal
4
Jesper Loefgren
2
Piotr Johansson
35
Jacob Widell Zetterstroem

Djurgaarden
4-2-3-1
Thay người | |||
70’ | Zack Elbouzedi Axel Bjoernstroem | 61’ | Jesper Loefgren Isak Hien |
74’ | Bilal Hussein Yasin Ayari | 61’ | Gustav Wikheim Joel Asoro |
82’ | Nicolas Stefanelli Per Karlsson | 61’ | Magnus Eriksson Elias Andersson |
79’ | Emmanuel Banda Kalle Holmberg |
Cầu thủ dự bị | |||
Axel Bjoernstroem | Amadou Doumbouya | ||
Benjamin Mbunga Kimpioka | Melker Jonsson | ||
Jesper Ceesay | Kalle Holmberg | ||
Yasin Ayari | Isak Hien | ||
Per Karlsson | Joel Asoro | ||
Josafat Mendes | Elias Andersson | ||
Budimir Janosevic | Aleksandr Vasyutin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Djurgaarden
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại