Chủ Nhật, 06/04/2025
Mads Doehr Thychosen
37
Filip Trpcevski (Thay: Oscar Uddenaes)
46
Mikkel Rygaard (Kiến tạo: Kristoffer Lund Hansen)
53
Taha Ayari
62
Taha Ayari (Thay: Dino Besirovic)
62
Omar Faraj (Thay: John Guidetti)
62
Simon Sandberg
66
Alexander Milosevic
67
Zack Elbouzedi (Thay: Mads Doehr Thychosen)
68
Bilal Hussein
72
Ibrahim Sadiq (Kiến tạo: Kristoffer Lund Hansen)
74
Momodou Sonko (Thay: Tobias Sana)
78
Erick Otieno
80
Jimmy Durmaz (Thay: Jetmir Haliti)
81
Franklin Uchenna (Thay: Ibrahim Sadiq)
90
Aboubakar Keita
90+6'

Thống kê trận đấu AIK vs BK Haecken

số liệu thống kê
AIK
AIK
BK Haecken
BK Haecken
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 8
12 Ném biên 10
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs BK Haecken

AIK (3-4-3): Kristoffer Nordfeldt (15), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Jetmir Haliti (6), Mads Dohr Thychosen (17), Bilal Hussein (8), Aboubakar Keita (22), Eric Ouma (25), Rui Manuel Muati Modesto (32), John Guidetti (11), Dino Besirovic (19)

BK Haecken (4-3-3): Peter Abrahamsson (26), Valgeir Lunddal Fridriksson (12), Simon Sandberg (13), Even Hovland (5), K. L. Hansen (25), Mikkel Rygaard (18), Samuel Gustafson (11), Simon Gustafson (14), Oscar Uddenas (19), Ibrahim Sadiq (37), Tobias Sana (22)

AIK
AIK
3-4-3
15
Kristoffer Nordfeldt
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
6
Jetmir Haliti
17
Mads Dohr Thychosen
8
Bilal Hussein
22
Aboubakar Keita
25
Eric Ouma
32
Rui Manuel Muati Modesto
11
John Guidetti
19
Dino Besirovic
22
Tobias Sana
37
Ibrahim Sadiq
19
Oscar Uddenas
14
Simon Gustafson
11
Samuel Gustafson
18
Mikkel Rygaard
25
K. L. Hansen
5
Even Hovland
13
Simon Sandberg
12
Valgeir Lunddal Fridriksson
26
Peter Abrahamsson
BK Haecken
BK Haecken
4-3-3
Thay người
62’
John Guidetti
Omar Faraj
46’
Oscar Uddenaes
Filip Trpchevski
62’
Dino Besirovic
Taha Ayari
78’
Tobias Sana
Momodou Lamin Sonko
68’
Mads Doehr Thychosen
Zac Elbouzedi
90’
Ibrahim Sadiq
Franklin Tebo
81’
Jetmir Haliti
Jimmy Durmaz
Cầu thủ dự bị
Benjamin Mbunga-Kimpioka
Ola Kamara
Omar Faraj
Franklin Tebo
Jimmy Durmaz
Johan Brattberg
Zac Elbouzedi
Kadir Hodzic
Abdihakin Ali
Pontus Dahbo
Axel Bjornstrom
Sigge Jansson
Robin Tihi
Filip Trpchevski
Samuel Brolin
Momodou Lamin Sonko
Taha Ayari
Tomas Totland

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
08/07 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
02/06 - 2024
H1: 2-0
06/10 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây BK Haecken

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
25/01 - 2025
06/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X