![]() Patrick Mortensen (Kiến tạo: Frederik Brandhof) 16 | |
![]() Mikael Anderson 23 | |
![]() Raphael Onyedika 27 | |
![]() Oliver Lund 29 | |
![]() Mikael Anderson 40 | |
![]() Mustapha Bundu 41 | |
![]() Paulinho 57 | |
![]() Evander Ferreira 89 |
Thống kê trận đấu AGF vs FC Midtjylland
số liệu thống kê

AGF

FC Midtjylland
38 Kiểm soát bóng 62
22 Phạm lỗi 11
9 Ném biên 10
2 Việt vị 2
7 Chuyền dài 25
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 3
1 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát AGF vs FC Midtjylland
AGF (4-1-4-1): Jesper Hansen (1), Anthony D'Alberto (26), Sebastian Hausner (37), Frederik Tingager (5), Oliver Lund (15), Nicolai Poulsen (6), Mustapha Bundu (7), Frederik Brandhof (29), Mikael Anderson (8), Jon Thorsteinsson (17), Patrick Mortensen (9)
FC Midtjylland (3-4-3): Elias Olafsson (16), Henrik Dalsgaard (14), Erik Sviatchenko (28), Juninho (73), Joel Andersson (6), Raphael Onyedika (37), Charles (35), Paulinho (29), Gustav Isaksen (45), Evander Ferreira (10), Pione Sisto (7)

AGF
4-1-4-1
1
Jesper Hansen
26
Anthony D'Alberto
37
Sebastian Hausner
5
Frederik Tingager
15
Oliver Lund
6
Nicolai Poulsen
7
Mustapha Bundu
29
Frederik Brandhof
8
Mikael Anderson
17
Jon Thorsteinsson
9
Patrick Mortensen
7
Pione Sisto
10
Evander Ferreira
45
Gustav Isaksen
29
Paulinho
35
Charles
37
Raphael Onyedika
6
Joel Andersson
73
Juninho
28
Erik Sviatchenko
14
Henrik Dalsgaard
16
Elias Olafsson

FC Midtjylland
3-4-3
Thay người | |||
71’ | Jon Thorsteinsson Gift Links | 46’ | Juninho Nikolas Dyhr |
71’ | Mikael Anderson Albert Groenbaek | 55’ | Charles Jens-Lys Cajuste |
80’ | Mustapha Bundu Zachary Duncan | 76’ | Gustav Isaksen Dion Cools |
85’ | Patrick Mortensen Dawid Kurminowski | 76’ | Joel Andersson Mads Kristian Hansen |
85’ | Sebastian Hausner Thomas Kristensen |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Gadegaard Andersen | Jonas Loessl | ||
Gift Links | Dion Cools | ||
Jesper Juelsgaard | Oliver Soerensen | ||
Zachary Duncan | Jens-Lys Cajuste | ||
Dawid Kurminowski | Nikolas Dyhr | ||
Thomas Kristensen | Mads Kristian Hansen | ||
Albert Groenbaek | Victor Lind |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AGF
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch
Europa League
VĐQG Đan Mạch
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại