Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả AGF vs FC Midtjylland hôm nay 07-11-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 07/11

Kết thúc

AGF

AGF

3 : 0

FC Midtjylland

FC Midtjylland

Hiệp một: 3-0
CN, 22:00 07/11/2021
Vòng 15 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Patrick Mortensen (Kiến tạo: Frederik Brandhof)
16
Mikael Anderson
23
Raphael Onyedika
27
Oliver Lund
29
Mikael Anderson
40
Mustapha Bundu
41
Paulinho
57
Evander Ferreira
89

Thống kê trận đấu AGF vs FC Midtjylland

số liệu thống kê
AGF
AGF
FC Midtjylland
FC Midtjylland
38 Kiểm soát bóng 62
22 Phạm lỗi 11
9 Ném biên 10
2 Việt vị 2
7 Chuyền dài 25
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 3
1 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát AGF vs FC Midtjylland

AGF (4-1-4-1): Jesper Hansen (1), Anthony D'Alberto (26), Sebastian Hausner (37), Frederik Tingager (5), Oliver Lund (15), Nicolai Poulsen (6), Mustapha Bundu (7), Frederik Brandhof (29), Mikael Anderson (8), Jon Thorsteinsson (17), Patrick Mortensen (9)

FC Midtjylland (3-4-3): Elias Olafsson (16), Henrik Dalsgaard (14), Erik Sviatchenko (28), Juninho (73), Joel Andersson (6), Raphael Onyedika (37), Charles (35), Paulinho (29), Gustav Isaksen (45), Evander Ferreira (10), Pione Sisto (7)

AGF
AGF
4-1-4-1
1
Jesper Hansen
26
Anthony D'Alberto
37
Sebastian Hausner
5
Frederik Tingager
15
Oliver Lund
6
Nicolai Poulsen
7
Mustapha Bundu
29
Frederik Brandhof
8
Mikael Anderson
17
Jon Thorsteinsson
9
Patrick Mortensen
7
Pione Sisto
10
Evander Ferreira
45
Gustav Isaksen
29
Paulinho
35
Charles
37
Raphael Onyedika
6
Joel Andersson
73
Juninho
28
Erik Sviatchenko
14
Henrik Dalsgaard
16
Elias Olafsson
FC Midtjylland
FC Midtjylland
3-4-3
Thay người
71’
Jon Thorsteinsson
Gift Links
46’
Juninho
Nikolas Dyhr
71’
Mikael Anderson
Albert Groenbaek
55’
Charles
Jens-Lys Cajuste
80’
Mustapha Bundu
Zachary Duncan
76’
Gustav Isaksen
Dion Cools
85’
Patrick Mortensen
Dawid Kurminowski
76’
Joel Andersson
Mads Kristian Hansen
85’
Sebastian Hausner
Thomas Kristensen
Cầu thủ dự bị
Daniel Gadegaard Andersen
Jonas Loessl
Gift Links
Dion Cools
Jesper Juelsgaard
Oliver Soerensen
Zachary Duncan
Jens-Lys Cajuste
Dawid Kurminowski
Nikolas Dyhr
Thomas Kristensen
Mads Kristian Hansen
Albert Groenbaek
Victor Lind

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
19/01 - 2021
VĐQG Đan Mạch
03/10 - 2021
07/11 - 2021
20/08 - 2022
09/10 - 2022
Giao hữu
16/07 - 2023
VĐQG Đan Mạch
04/09 - 2023
26/02 - 2024
07/04 - 2024
12/05 - 2024
Giao hữu
04/07 - 2024
VĐQG Đan Mạch
19/07 - 2024
28/10 - 2024

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X