![]() Tobias Bech 8 | |
![]() Mikael Anderson 35 | |
![]() Uwe Roesler 36 | |
![]() (Pen) Patrick Mortensen 41 | |
![]() Andre Roemer (Thay: Ola Brynhildsen) 46 | |
![]() Adam Buksa (Kiến tạo: Aral Simsir) 47 | |
![]() Kristoffer Askildsen (Thay: Denil Castillo) 56 | |
![]() Victor Bak (Thay: Paulinho) 68 | |
![]() Dario Osorio (Thay: Franculino) 68 | |
![]() Frederik Brandhof (Thay: Gift Links) 72 | |
![]() Sigurd Haugen (Thay: Tobias Bech) 77 | |
![]() Eric Kahl (Thay: Jonas Jensen-Abbew) 77 | |
![]() Edward Chilufya (Thay: Aral Simsir) 81 | |
![]() Jacob Andersen (Thay: Felix Beijmo) 87 | |
![]() Michael Akoto (Thay: Mikael Anderson) 87 | |
![]() Jacob Andersen 89 | |
![]() Henrik Dalsgaard 90+9' |
Thống kê trận đấu AGF vs FC Midtjylland
số liệu thống kê

AGF

FC Midtjylland
49 Kiểm soát bóng 51
19 Phạm lỗi 12
12 Ném biên 17
0 Việt vị 1
14 Chuyền dài 16
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AGF vs FC Midtjylland
AGF (3-5-2): Jesper Hansen (1), Henrik Dalsgaard (3), Frederik Tingager (5), Jonas Jensen-Abbew (40), Felix Beijmo (2), Nicolai Poulsen (6), Mads Emil Madsen (7), Mikael Anderson (8), Gift Links (11), Patrick Mortensen (9), Tobias Bech (31)
FC Midtjylland (4-2-3-1): Elías Rafn Ólafsson (16), Joel Andersson (6), Ousmane Diao (4), Mads Bech Sorensen (22), Paulinho (29), Oliver Sorensen (24), Denil Castillo (21), Aral Simsir (58), Adam Buksa (18), Franculino (7), Ola Brynhildsen (9)

AGF
3-5-2
1
Jesper Hansen
3
Henrik Dalsgaard
5
Frederik Tingager
40
Jonas Jensen-Abbew
2
Felix Beijmo
6
Nicolai Poulsen
7
Mads Emil Madsen
8
Mikael Anderson
11
Gift Links
9
Patrick Mortensen
31
Tobias Bech
9
Ola Brynhildsen
7
Franculino
18
Adam Buksa
58
Aral Simsir
21
Denil Castillo
24
Oliver Sorensen
29
Paulinho
22
Mads Bech Sorensen
4
Ousmane Diao
6
Joel Andersson
16
Elías Rafn Ólafsson

FC Midtjylland
4-2-3-1
Thay người | |||
72’ | Gift Links Frederik Brandhof | 46’ | Ola Brynhildsen André Römer |
77’ | Tobias Bech Sigurd Haugen | 56’ | Denil Castillo Kristoffer Askildsen |
77’ | Jonas Jensen-Abbew Eric Kahl | 68’ | Franculino Darío Osorio |
87’ | Felix Beijmo Jacob Andersen | 68’ | Paulinho Victor Bak |
87’ | Mikael Anderson Michael Akoto | 81’ | Aral Simsir Edward Chilufya |
Cầu thủ dự bị | |||
Leopold Wahlstedt | Jonas Lossl | ||
Sigurd Haugen | André Römer | ||
Janni Serra | Darío Osorio | ||
Richmond Gyamfi | Adam Gabriel | ||
Eric Kahl | Edward Chilufya | ||
Tobias Bach | Alhaji Kamara | ||
Jacob Andersen | Victor Bak | ||
Michael Akoto | Juninho | ||
Frederik Brandhof | Kristoffer Askildsen |
Nhận định AGF vs FC Midtjylland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AGF
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch
Europa League
VĐQG Đan Mạch
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại