![]() Frederik Tingager 28 | |
![]() Gift Links (Thay: Sigurd Haugen) 39 | |
![]() Kristoffer Olsson 44 | |
![]() Evander Ferreira 46 | |
![]() Sory Kaba (Thay: Nikolas Dyhr) 46 | |
![]() Sebastian Hausner (Thay: Tobias Moelgaard) 59 | |
![]() Anthony D'Alberto (Thay: Eric Kahl) 59 | |
![]() Paulinho (Thay: Mads Doehr Thychosen) 69 | |
![]() Edward Chilufya (Thay: Pione Sisto) 77 | |
![]() Jelle Duin (Thay: Patrick Mortensen) 79 | |
![]() Frederik Brandhof (Thay: Kevin Yakob) 79 | |
![]() Gift Links 86 | |
![]() Anders Dreyer (Kiến tạo: Sory Kaba) 87 | |
![]() Nicolai Poulsen 89 | |
![]() Stefan Gartenmann (Thay: Kristoffer Olsson) 90 | |
![]() Mads Emil Madsen 90+2' |
Thống kê trận đấu AGF vs FC Midtjylland
số liệu thống kê

AGF

FC Midtjylland
30 Kiểm soát bóng 70
11 Phạm lỗi 11
11 Ném biên 22
2 Việt vị 0
7 Chuyền dài 23
5 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AGF vs FC Midtjylland
AGF (3-5-2): Jesper Hansen (1), Thomas Kristensen (23), Frederik Tingager (5), Yann Bisseck (4), Tobias Molgaard (14), Eric Kahl (19), Nicolai Poulsen (6), Kevin Yakob (17), Mads Emil Madsen (7), Patrick Mortensen (9), Sigurd Hauso Haugen (10)
FC Midtjylland (4-3-3): Jonas Lossl (1), Mads Dohr Thychosen (17), Henrik Dalsgaard (14), Juninho (73), Nikolas Dyhr (44), Evander Ferreira (10), Emiliano Martinez (5), Kristoffer Olsson (8), Gustav Isaksen (11), Anders Dreyer (36), Pione Sisto (7)

AGF
3-5-2
1
Jesper Hansen
23
Thomas Kristensen
5
Frederik Tingager
4
Yann Bisseck
14
Tobias Molgaard
19
Eric Kahl
6
Nicolai Poulsen
17
Kevin Yakob
7
Mads Emil Madsen
9
Patrick Mortensen
10
Sigurd Hauso Haugen
7
Pione Sisto
36
Anders Dreyer
11
Gustav Isaksen
8
Kristoffer Olsson
5
Emiliano Martinez
10
Evander Ferreira
44
Nikolas Dyhr
73
Juninho
14
Henrik Dalsgaard
17
Mads Dohr Thychosen
1
Jonas Lossl

FC Midtjylland
4-3-3
Thay người | |||
39’ | Sigurd Haugen Gift Links | 46’ | Nikolas Dyhr Sory Kaba |
59’ | Eric Kahl Anthony D'Alberto | 69’ | Mads Doehr Thychosen Paulinho |
59’ | Tobias Moelgaard Sebastian Hausner | 77’ | Pione Sisto Edward Chilufya |
79’ | Patrick Mortensen Jelle Duin | 90’ | Kristoffer Olsson Stefan Gartenmann |
79’ | Kevin Yakob Frederik Brandhof |
Cầu thủ dự bị | |||
Per Kristian Bratveit | Elias Rafn Olafsson | ||
Gift Links | Stefan Gartenmann | ||
Alexander Munksgaard | Edward Chilufya | ||
Jelle Duin | Oliver Sorensen | ||
Anthony D'Alberto | Charles | ||
Sebastian Gronning | Valdemar Byskov Andreasen | ||
Sebastian Hausner | Andreas Nibe | ||
Asker Beck | Sory Kaba | ||
Frederik Brandhof | Paulinho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AGF
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch
Europa League
VĐQG Đan Mạch
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại