![]() Silva 14 | |
![]() George Marsh 16 | |
![]() Roman Bezus 42 | |
![]() Marquinhos Cipriano 48 | |
![]() Jan Lecjaks (Thay: Roman Bezus) 51 | |
![]() Jonathan Morsay 53 | |
![]() Vasilios Papafotis (Thay: Ravy Tsouka Dozi) 58 | |
![]() Andronikos Kakoullis 59 | |
![]() Charalambos Charalambous (Thay: Moreto Cassama) 64 | |
![]() Saidou Alioum (Thay: Veljko Simic) 64 | |
![]() Adam Lang 66 | |
![]() Javier Mendoza (Thay: George Marsh) 68 | |
![]() Vittorio Continella (Thay: Slavoljub Srnic) 80 | |
![]() Karim Ansarifard (Thay: Andronikos Kakoullis) 80 | |
![]() Loizos Loizou (Thay: Willy Semedo) 80 | |
![]() Andreas Makris (Thay: Silva) 80 | |
![]() Saidou Alioum 81 | |
![]() Vasilios Papafotis 85 |
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Omonia Nicosia
số liệu thống kê

AEL Limassol

Omonia Nicosia
51 Kiểm soát bóng 49
17 Phạm lỗi 19
13 Ném biên 11
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Omonia Nicosia
Thay người | |||
58’ | Ravy Tsouka Dozi Vasilios Papafotis | 51’ | Roman Bezus Jan Lecjaks |
68’ | George Marsh Javier Mendoza | 64’ | Moreto Cassama Charalampos Charalampous |
80’ | Slavoljub Srnic Vittorio Continella | 64’ | Veljko Simic Saidou Alioum Moubarak |
80’ | Silva Andreas Makris | 80’ | Andronikos Kakoullis Karim Ansarifard |
80’ | Willy Semedo Loizos Loizou |
Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Basto | Jan Lecjaks | ||
Miguel Oliveira | Paris Psaltis | ||
Michalis Kyriakou | Charalampos Charalampous | ||
Vasilios Papafotis | Alexander Fransson | ||
Javier Mendoza | Karim Ansarifard | ||
Vittorio Continella | Loizos Loizou | ||
Fedor Cernych | Saidou Alioum Moubarak | ||
Constantinos Sotiriou | Panagiotis Zachariou | ||
Evdoras Sylvestros | Nikolas Kyriakidis | ||
Michalis Kolias | Senou Coulibaly | ||
Themistoklis Themistokleous | Francis Uzoho | ||
Andreas Makris | Nikolas Panagiotou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại