Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Abha vs Al Shabab hôm nay 28-10-2023

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 7, 28/10

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 28/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Saudi Arabia
Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Iago Santos
68
Abdullah Hadi Radif (Thay: Habibou Mouhamadou Diallo)
68
Fahad Al-Muwallad (Thay: Hattan Sultan Bahbri)
68
Francois Kamano (Thay: Ahmed Abdu)
70
Iago Santos
72
Saad Bguir
73
Nader Abdullah Al Sharari (Thay: Ever Banega)
75
Fahad Al-Muwallad (Kiến tạo: Carlos)
76
Romain Saiss
81
Grzegorz Krychowiak (Kiến tạo: Saad Bguir)
82
Nawaf Al-Sadi (Thay: Carlos)
86
Abdulelah Al Shammry (Thay: Saad Bguir)
88
Ahmad Al Hbeab (Thay: Saad Natiq Naji)
88
Mohammed Al-Kunaydiri (Thay: Mohammed Al Oufi)
90
Abdulelah Al Shammry
90+7'

Thống kê trận đấu Abha vs Al Shabab

số liệu thống kê
Abha
Abha
Al Shabab
Al Shabab
43 Kiểm soát bóng 57
13 Phạm lỗi 14
10 Ném biên 3
3 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Abha vs Al Shabab

Abha (4-2-3-1): Ciprian Tatarusanu (16), Saleh Al Qumayzi (17), Saad Natiq (4), Fabian Noguera (18), Mohammed Al-Oufi (24), Zakaria Sami Al Sudani (21), Grzegorz Krychowiak (5), Fahad bin Jumayah (14), Saad Bguir (10), Karl Toko Ekambi (7), Ahmed Abdu (71)

Al Shabab (4-3-3): Kim Seung Gyu (18), Fawaz Al-Sagour (27), Iago Santos (4), Romain Saiss (14), Hamad Al-Yami (2), Hussain A-lqahtani (15), Gustavo Cuellar (6), Ever Banega (10), Carlos Junior (13), Habib Diallo (20), Hattan Bahebri (11)

Abha
Abha
4-2-3-1
16
Ciprian Tatarusanu
17
Saleh Al Qumayzi
4
Saad Natiq
18
Fabian Noguera
24
Mohammed Al-Oufi
21
Zakaria Sami Al Sudani
5
Grzegorz Krychowiak
14
Fahad bin Jumayah
10
Saad Bguir
7
Karl Toko Ekambi
71
Ahmed Abdu
11
Hattan Bahebri
20
Habib Diallo
13
Carlos Junior
10
Ever Banega
6
Gustavo Cuellar
15
Hussain A-lqahtani
2
Hamad Al-Yami
14
Romain Saiss
4
Iago Santos
27
Fawaz Al-Sagour
18
Kim Seung Gyu
Al Shabab
Al Shabab
4-3-3
Thay người
70’
Ahmed Abdu
Francois Kamano
68’
Hattan Sultan Bahbri
Fahad Al Muwallad
88’
Saad Natiq Naji
Ahmad Al-Hbeab
68’
Habibou Mouhamadou Diallo
Abdullah Hadi Radif
88’
Saad Bguir
Abdulelah Al-Shammeri
75’
Ever Banega
Nader Abdullah Al-Sharari
90’
Mohammed Al Oufi
Mohammed Al-Konaideri
86’
Carlos
Nawaf Al-Sadi
Cầu thủ dự bị
Uros Matic
Nader Abdullah Al-Sharari
Abdulrahman Albuq
Khalid Al Asiri
Francois Kamano
Riyadh Mohammed Sharahili
Ahmad Al-Hbeab
Majed Kanabah
Saad Al-Salouli
Nawaf Al-Sadi
Abdulelah Al-Shammeri
Fahad Al Muwallad
Ziyad Al Sahafi
Abdullah Hadi Radif
Mohammed Al-Konaideri
Mohammed Harboush
Hassan Al-Ali
Fawaz Al Qarni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
02/09 - 2022
14/02 - 2023
H1: 1-0
28/10 - 2023
H1: 0-0
19/04 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Abha

Hạng 2 Saudi Arabia
04/04 - 2025
H1: 1-2
17/03 - 2025
11/03 - 2025
H1: 0-0
05/03 - 2025
H1: 1-0
25/02 - 2025
18/02 - 2025
H1: 1-0
11/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
28/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Al Shabab

Kings Cup Saudi Arabia
02/04 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
14/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
13/02 - 2025
06/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2619523562H H H T H
2Al HilalAl Hilal2618354257T B T T B
3Al NassrAl Nassr2616642854T B H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2616461652B T H B H
5Al AhliAl Ahli2615472349T T H B H
6Al ShababAl Shabab2614481846H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2610610-436T H T B H
9Al RiyadhAl Riyadh269710-834H B T B H
10Al KhaleejAl Khaleej269611-633H B H B T
11Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
12DamacDamac267712-1128B B B T H
13Al FeihaAl Feiha2651110-1426H H B T H
14Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh266515-2223T B B T H
17Al WehdaAl Wehda265516-2520B B H T T
18Al RaedAl Raed265318-1918B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X