![]() Callum Hendry 6 | |
![]() Elliott Parish (Thay: Zander Clark) 42 | |
![]() Vicente Besuijen (Thay: Declan Gallagher) 46 | |
![]() Adam Montgomery (Thay: Jack MacKenzie) 52 | |
![]() Daniel Cleary 54 | |
![]() David Bates 57 | |
![]() Jacob Butterfield 60 | |
![]() Stevie May (Thay: Callum Hendry) 61 | |
![]() Funso Ojo (Thay: Scott Brown) 65 | |
![]() (Pen) Lewis Ferguson 71 | |
![]() Jay Emmanuel-Thomas (Thay: Matthew Kennedy) 74 | |
![]() Liam Craig (Thay: Callum Booth) 74 | |
![]() Tony Gallacher (Thay: Melker Hallberg) 74 |
Thống kê trận đấu Aberdeen vs St. Johnstone
số liệu thống kê

Aberdeen

St. Johnstone
66 Kiểm soát bóng 34
10 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aberdeen vs St. Johnstone
Aberdeen (4-2-3-1): Joe Lewis (1), Calvin Ramsey (22), Declan Gallagher (5), David Bates (27), Jack MacKenzie (3), Connor Barron (29), Scott Brown (8), Matthew Kennedy (33), Lewis Ferguson (19), Jonathan Hayes (17), Christian Ramirez (9)
St. Johnstone (3-4-2-1): Zander Clark (1), Daniel Cleary (5), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), James Brown (2), Melker Hallberg (29), Jacob Butterfield (34), Callum Booth (24), Glenn Middleton (14), Alistair Crawford (21), Callum Hendry (22)

Aberdeen
4-2-3-1
1
Joe Lewis
22
Calvin Ramsey
5
Declan Gallagher
27
David Bates
3
Jack MacKenzie
29
Connor Barron
8
Scott Brown
33
Matthew Kennedy
19
Lewis Ferguson
17
Jonathan Hayes
9
Christian Ramirez
22
Callum Hendry
21
Alistair Crawford
14
Glenn Middleton
24
Callum Booth
34
Jacob Butterfield
29
Melker Hallberg
2
James Brown
4
Jamie McCart
6
Liam Gordon
5
Daniel Cleary
1
Zander Clark

St. Johnstone
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Declan Gallagher Vicente Besuijen | 42’ | Zander Clark Elliott Parish |
52’ | Jack MacKenzie Adam Montgomery | 61’ | Callum Hendry Stevie May |
65’ | Scott Brown Funso Ojo | 74’ | Melker Hallberg Tony Gallacher |
74’ | Matthew Kennedy Jay Emmanuel-Thomas | 74’ | Callum Booth Liam Craig |
Cầu thủ dự bị | |||
Jay Emmanuel-Thomas | Elliott Parish | ||
Michael Ruth | John Mahon | ||
Teddy Jenks | Tom Sang | ||
Connor McLennan | Tony Gallacher | ||
Funso Ojo | Liam Craig | ||
Dylan McGeouch | Charlie Gilmour | ||
Adam Montgomery | Stevie May | ||
Vicente Besuijen | Thelonius Bair | ||
Gary Woods | Jamal Hector-Ingram |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Aberdeen
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại