![]() Fashion Sakala 12 | |
![]() Ylber Ramadani 21 | |
![]() Ryan Jack 21 | |
![]() Liam Scales 24 | |
![]() Connor Barron 35 | |
![]() James Sands 42 | |
![]() Duk 45 | |
![]() Leighton Clarkson 53 | |
![]() Scott Wright (Thay: Fashion Sakala) 58 | |
![]() John Lundstram (Thay: Ryan Jack) 58 | |
![]() Scott Arfield (Thay: James Sands) 58 | |
![]() Ben Davies (Thay: Glen Kamara) 58 | |
![]() Marley Watkins (Thay: Bojan Miovski) 65 | |
![]() Jonathan Hayes (Thay: Duk) 65 | |
![]() Shayden Morris (Thay: Leighton Clarkson) 65 | |
![]() John Lundstram 71 | |
![]() Jayden Richardson 71 | |
![]() Jack MacKenzie (Thay: Hayden Coulson) 81 | |
![]() Scott Arfield 90 | |
![]() Marley Watkins 90+1' | |
![]() Scott Arfield 90+5' | |
![]() Scott Arfield (Kiến tạo: Connor Goldson) 90+7' | |
![]() Alfredo Morelos 90+8' |
Thống kê trận đấu Aberdeen vs Rangers
số liệu thống kê

Aberdeen

Rangers
32 Kiểm soát bóng 68
8 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 17
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aberdeen vs Rangers
Aberdeen (3-5-2): Kelle Roos (24), Ross McCrorie (2), Anthony Stewart (5), Liam Scales (4), Jayden Richardson (25), Hayden Coulson (22), Connor Barron (8), Ylber Ramadani (16), Leighton Clarkson (20), Bojan Miovski (9), Duk (11)
Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), James Sands (19), Adam Devine (44), Glen Kamara (18), Ryan Jack (8), Fashion Sakala (30), Malik Tillman (71), Ryan Kent (14), Alfredo Morelos (20)

Aberdeen
3-5-2
24
Kelle Roos
2
Ross McCrorie
5
Anthony Stewart
4
Liam Scales
25
Jayden Richardson
22
Hayden Coulson
8
Connor Barron
16
Ylber Ramadani
20
Leighton Clarkson
9
Bojan Miovski
11
Duk
20
Alfredo Morelos
14
Ryan Kent
71
Malik Tillman
30
Fashion Sakala
8
Ryan Jack
18
Glen Kamara
44
Adam Devine
19
James Sands
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Allan McGregor

Rangers
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Duk Jonny Hayes | 58’ | James Sands Scott Arfield |
65’ | Bojan Miovski Marley Watkins | 58’ | Glen Kamara Ben Davies |
65’ | Leighton Clarkson Shayden Morris | 58’ | Ryan Jack John Lundstram |
81’ | Hayden Coulson Jack MacKenzie | 58’ | Fashion Sakala Scott Wright |
Cầu thủ dự bị | |||
Christian Ramirez | Alex Lowry | ||
Jack Milne | Leon King | ||
Ryan Duncan | Scott Arfield | ||
Jonny Hayes | Charlie McCann | ||
Marley Watkins | Ben Davies | ||
Vicente Besuijen | Rabbi Matondo | ||
Shayden Morris | John Lundstram | ||
Jack MacKenzie | Jon Mclaughlin | ||
Joe Lewis | Scott Wright |
Nhận định Aberdeen vs Rangers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Aberdeen
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại