Thứ Năm, 03/04/2025
Fashion Sakala
12
Ylber Ramadani
21
Ryan Jack
21
Liam Scales
24
Connor Barron
35
James Sands
42
Duk
45
Leighton Clarkson
53
Scott Wright (Thay: Fashion Sakala)
58
John Lundstram (Thay: Ryan Jack)
58
Scott Arfield (Thay: James Sands)
58
Ben Davies (Thay: Glen Kamara)
58
Marley Watkins (Thay: Bojan Miovski)
65
Jonathan Hayes (Thay: Duk)
65
Shayden Morris (Thay: Leighton Clarkson)
65
John Lundstram
71
Jayden Richardson
71
Jack MacKenzie (Thay: Hayden Coulson)
81
Scott Arfield
90
Marley Watkins
90+1'
Scott Arfield
90+5'
Scott Arfield (Kiến tạo: Connor Goldson)
90+7'
Alfredo Morelos
90+8'

Thống kê trận đấu Aberdeen vs Rangers

số liệu thống kê
Aberdeen
Aberdeen
Rangers
Rangers
32 Kiểm soát bóng 68
8 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 17
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aberdeen vs Rangers

Aberdeen (3-5-2): Kelle Roos (24), Ross McCrorie (2), Anthony Stewart (5), Liam Scales (4), Jayden Richardson (25), Hayden Coulson (22), Connor Barron (8), Ylber Ramadani (16), Leighton Clarkson (20), Bojan Miovski (9), Duk (11)

Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), James Sands (19), Adam Devine (44), Glen Kamara (18), Ryan Jack (8), Fashion Sakala (30), Malik Tillman (71), Ryan Kent (14), Alfredo Morelos (20)

Aberdeen
Aberdeen
3-5-2
24
Kelle Roos
2
Ross McCrorie
5
Anthony Stewart
4
Liam Scales
25
Jayden Richardson
22
Hayden Coulson
8
Connor Barron
16
Ylber Ramadani
20
Leighton Clarkson
9
Bojan Miovski
11
Duk
20
Alfredo Morelos
14
Ryan Kent
71
Malik Tillman
30
Fashion Sakala
8
Ryan Jack
18
Glen Kamara
44
Adam Devine
19
James Sands
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Allan McGregor
Rangers
Rangers
4-2-3-1
Thay người
65’
Duk
Jonny Hayes
58’
James Sands
Scott Arfield
65’
Bojan Miovski
Marley Watkins
58’
Glen Kamara
Ben Davies
65’
Leighton Clarkson
Shayden Morris
58’
Ryan Jack
John Lundstram
81’
Hayden Coulson
Jack MacKenzie
58’
Fashion Sakala
Scott Wright
Cầu thủ dự bị
Christian Ramirez
Alex Lowry
Jack Milne
Leon King
Ryan Duncan
Scott Arfield
Jonny Hayes
Charlie McCann
Marley Watkins
Ben Davies
Vicente Besuijen
Rabbi Matondo
Shayden Morris
John Lundstram
Jack MacKenzie
Jon Mclaughlin
Joe Lewis
Scott Wright

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
28/10 - 2021
19/01 - 2022
05/03 - 2022
29/10 - 2022
21/12 - 2022
23/04 - 2023
30/09 - 2023
26/11 - 2023
07/02 - 2024
31/10 - 2024
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Aberdeen

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Rangers

VĐQG Scotland
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-2
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Scotland
01/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X