Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả AB Argir vs B36 Torshavn hôm nay 30-04-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 7, 30/4

Kết thúc

AB Argir

AB Argir

0 : 3
Hiệp một: 0-2
T7, 22:00 30/04/2022
Vòng 8 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Przybylski (Thay: Benjamin Heinesen)
31
Brian Jakobsen (Kiến tạo: Magnus Egilsson)
36
Michal Przybylski
39
Rogvi Poulsen (Thay: Jobin Drangastein)
46
Agustin Marsico (Thay: Ragnar Skala)
46
Martin Agnarsson (Kiến tạo: Bjarki Nielsen)
48
Brian Jakobsen
67
Onni Tiihonen
68
Lukas Enevoldsen (Thay: Brian Jakobsen)
72
Uros Stojanov (Thay: Sonni Nattestad)
72
Ragnar Samuelsen (Thay: Michal Przybylski)
72
Karl Leth (Thay: Bartal Petersen)
77
Robbie Azodo (Thay: Teitur Olsen)
78
Andreas Thomsen (Thay: Bjarki Nielsen)
82
Trondur a Hoevdanum
84

Đội hình xuất phát AB Argir vs B36 Torshavn

Thay người
46’
Jobin Drangastein
Rogvi Poulsen
31’
Ragnar Samuelsen
Michal Przybylski
46’
Ragnar Skala
Agustin Marsico
72’
Brian Jakobsen
Lukas Enevoldsen
77’
Bartal Petersen
Karl Leth
72’
Sonni Nattestad
Uros Stojanov
78’
Teitur Olsen
Robbie Azodo
72’
Michal Przybylski
Ragnar Samuelsen
82’
Bjarki Nielsen
Andreas Thomsen
Cầu thủ dự bị
Rogvi Skala
Hans Joergensen
Rasmus Jepsen-Jacob
Lukas Enevoldsen
Rogvi Poulsen
Uros Stojanov
Karl Leth
Andreas Thomsen
Robbie Azodo
Andrass Johansen
Agustin Marsico
Ragnar Samuelsen
Roi Nielsen
Michal Przybylski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
30/04 - 2022
23/05 - 2022
11/09 - 2022
16/04 - 2023
29/05 - 2023
29/10 - 2023

Thành tích gần đây AB Argir

Hạng 2 Faroe Islands
29/03 - 2025
16/03 - 2025
22/09 - 2024
14/09 - 2024

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X