Thứ Năm, 17/04/2025

Trực tiếp kết quả Aalesund vs Sarpsborg 08 hôm nay 22-10-2023

Giải VĐQG Na Uy - CN, 22/10

Kết thúc

Aalesund

Aalesund

3 : 2

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Hiệp một: 2-2
CN, 22:00 22/10/2023
Vòng 25 - VĐQG Na Uy
Color Line Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Amidou Diop
23
(Pen) Markus Seehusen Karlsbakk
39
Bjoern Martin Kristensen (Kiến tạo: Erlend Segberg)
40
Mikkel Maigaard (Kiến tạo: Victor Torp)
43
Anders Hiim (Thay: Sander Christiansen)
46
Rafik Zekhnini (Thay: Simon Tibbling)
46
Peter Reinhardsen (Thay: Eirik Wichne)
46
Rafik Zekhnini (Thay: Simon Tibbling)
48
Anders Hiim (Thay: Sander Johan Christiansen)
48
Kristian Fardal Opseth (Thay: Serge-Junior Ngouali)
50
Kristian Opseth (Thay: Serge-Junior Martinsson Ngouali)
51
Peter Reinhardsen (Thay: Eirik Wichne)
51
Victor Torp
60
Isaac Atanga (Thay: Bjorn Martin Kristensen)
61
Isaac Atanga (Thay: Bjoern Martin Kristensen)
61
Moses Ebiye (Thay: Martin Ramsland)
69
Moctar Diop (Thay: Henrik Melland)
69
David Faellman (Thay: Trace Murray)
80
Moses Ebiye (Kiến tạo: Amidou Diop)
90+1'

Thống kê trận đấu Aalesund vs Sarpsborg 08

số liệu thống kê
Aalesund
Aalesund
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
39 Kiểm soát bóng 61
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aalesund vs Sarpsborg 08

Aalesund (4-3-3): Sten Grytebust (1), Erik Ansok Froysa (23), Amidou Diop (21), Nikolai Soyset Hopland (4), Trace Akino Murray (2), Erlend Segberg (6), Hakon Butli Hammer (8), Henrik Molvaer Melland (37), Bjorn Martin Kristensen (29), Martin Ramsland (18), Markus Seehusen Karlsbakk (22)

Sarpsborg 08 (4-2-3-1): Kjetil Haug (1), Eirik Wichne (32), Bjorn Utvik (4), Franklin Tebo (30), Sander Johan Christiansen (72), Serge-Junior Martinsson Ngouali (18), Jeppe Andersen (8), Simon Tibbling (11), Victor Torp (29), Mikkel Maigaard (25), Ramon Pascal Lundqvist (10)

Aalesund
Aalesund
4-3-3
1
Sten Grytebust
23
Erik Ansok Froysa
21
Amidou Diop
4
Nikolai Soyset Hopland
2
Trace Akino Murray
6
Erlend Segberg
8
Hakon Butli Hammer
37
Henrik Molvaer Melland
29
Bjorn Martin Kristensen
18
Martin Ramsland
22
Markus Seehusen Karlsbakk
10
Ramon Pascal Lundqvist
25
Mikkel Maigaard
29
Victor Torp
11
Simon Tibbling
8
Jeppe Andersen
18
Serge-Junior Martinsson Ngouali
72
Sander Johan Christiansen
30
Franklin Tebo
4
Bjorn Utvik
32
Eirik Wichne
1
Kjetil Haug
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
4-2-3-1
Thay người
61’
Bjoern Martin Kristensen
Isaac Atanga
46’
Sander Christiansen
Anders Hiim
69’
Henrik Melland
Moctar Diop
46’
Eirik Wichne
Peter Reinhardsen
69’
Martin Ramsland
Moses Ebiye
46’
Simon Tibbling
Rafik Zekhnini
80’
Trace Murray
David Fallman
50’
Serge-Junior Ngouali
Kristian Opseth
Cầu thủ dự bị
Michael Lansing
Anders Kristiansen
David Fallman
Anders Hiim
Simen Vatne Haram
Peter Reinhardsen
Eivind Stromsheim Kolve
Anton Skipper
Kristoffer Odemarksbakken
Kristian Opseth
Isaac Atanga
Rafik Zekhnini
Moctar Diop
Moses Ebiye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
22/05 - 2022
11/09 - 2022
29/05 - 2023
22/10 - 2023

Thành tích gần đây Aalesund

Hạng 2 Na Uy
05/04 - 2025
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
11/03 - 2025
H1: 2-1
08/03 - 2025
22/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024

Thành tích gần đây Sarpsborg 08

VĐQG Na Uy
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
13/02 - 2025
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad320146T B T
2Bodoe/GlimtBodoe/Glimt220046T T
3VikingViking320126B T T
4RosenborgRosenborg220026T T
5BrannBrann320106B T T
6Sarpsborg 08Sarpsborg 08211024T H
7VaalerengaVaalerenga311104T H B
8StroemsgodsetStroemsgodset310233B T B
9SandefjordSandefjord210113B T
10KFUM OsloKFUM Oslo210103T B
11TromsoeTromsoe2101-13T B
12Kristiansund BKKristiansund BK3102-23B T B
13HamKamHamKam2101-23T B
14BryneBryne2002-20B B
15MoldeMolde2002-50B B
16FK HaugesundFK Haugesund2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X