![]() Lars Kramer (Kiến tạo: Allan Sousa) 15 | |
![]() Bashkim Kadrii (Kiến tạo: Aske Adelgaard) 57 | |
![]() Louka Prip (Thay: Lucas Andersen) 64 | |
![]() Marco Ramkilde (Thay: Oliver Ross) 64 | |
![]() Andreas Poulsen (Thay: Jakob Ahlmann) 78 | |
![]() Younes Bakiz 82 | |
![]() Allan Sousa 85 | |
![]() Jakob Breum (Thay: Franco Tongya) 85 | |
![]() Nicholas Mickelson (Thay: Gustav Grubbe) 85 | |
![]() Anosike Ementa (Thay: Allan Sousa) 89 | |
![]() Malthe Hoejholt (Thay: Pedro Ferreira) 89 | |
![]() Ayo Simon Okosun (Thay: Bashkim Kadrii) 89 |
Thống kê trận đấu Aalborg vs OB
số liệu thống kê

Aalborg

OB
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 27
1 Việt vị 1
12 Chuyền dài 16
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 8
1 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 4
3 Chăm sóc y tế 6
Đội hình xuất phát Aalborg vs OB
Aalborg (4-3-3): Josip Posavec (1), Kristoffer Pallesen (2), Yahya Nadrani (16), Lars Kramer (4), Jakob Ahlmann (3), Iver Fossum (8), Pedro Ferreira (6), Lucas Andersen (10), Allan Sousa (7), Oliver Ross (38), Younes Bakiz (23)
OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Gustav Grubbe Madsen (14), Bjorn Paulsen (4), Mihajlo Ivancevic (22), Aske Adelgaard (23), Jeppe Tverskov (6), Armin Gigovic (24), Franco Tongya (10), Issam Jebali (7), Mads Frökjaer-Jensen (29), Bashkim Kadrii (9)

Aalborg
4-3-3
1
Josip Posavec
2
Kristoffer Pallesen
16
Yahya Nadrani
4
Lars Kramer
3
Jakob Ahlmann
8
Iver Fossum
6
Pedro Ferreira
10
Lucas Andersen
7
Allan Sousa
38
Oliver Ross
23
Younes Bakiz
9
Bashkim Kadrii
29
Mads Frökjaer-Jensen
7
Issam Jebali
10
Franco Tongya
24
Armin Gigovic
6
Jeppe Tverskov
23
Aske Adelgaard
22
Mihajlo Ivancevic
4
Bjorn Paulsen
14
Gustav Grubbe Madsen
1
Martin Hansen

OB
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Lucas Andersen Louka Prip | 85’ | Gustav Grubbe Nicholas Mickelson |
64’ | Oliver Ross Marco Ramkilde | 85’ | Franco Tongya Jakob Breum |
78’ | Jakob Ahlmann Andreas Poulsen | 89’ | Bashkim Kadrii Ayo Simon Okosun |
89’ | Pedro Ferreira Malthe Hojholt | ||
89’ | Allan Sousa Anosike Ementa |
Cầu thủ dự bị | |||
Theo Sander | Hans Christian Bernat | ||
Daniel Granli | Nicholas Mickelson | ||
Malthe Hojholt | Alasana Manneh | ||
Louka Prip | Jakob Breum | ||
Anosike Ementa | Jorgen Skjelvik | ||
Andreas Poulsen | Aron Elis Thrandarson | ||
Jeppe Pedersen | Ayo Simon Okosun | ||
Marco Ramkilde | Charly Horneman | ||
Kilian Ludewig | Yankubah Minteh |
Nhận định Aalborg vs OB
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Aalborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây OB
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại