![]() (Pen) Louka Prip 33 | |
![]() Carl Bjoerk (Thay: Mathias Greve) 57 | |
![]() Mathias Kvistgaarden (Thay: Joe Bell) 57 | |
![]() Henrik Heggheim 59 | |
![]() (Pen) Louka Prip 60 | |
![]() Anis Ben Slimane 67 | |
![]() Casper Gedsted (Thay: Jakob Ahlmann) 68 | |
![]() Milan Makaric (Kiến tạo: Kasper Kusk) 69 | |
![]() Frederik Alves Ibsen (Thay: Marko Divkovic) 75 | |
![]() Kasper Waarst Hoegh (Thay: Milan Makaric) 78 | |
![]() Oliver Ross (Thay: Kasper Kusk) 78 | |
![]() Carl Bjoerk 81 | |
![]() Anosike Ementa (Thay: Louka Prip) 87 | |
![]() Anders Noshe (Thay: Kristoffer Pallesen) 87 | |
![]() Christian Cappis (Thay: Anis Ben Slimane) 88 | |
![]() Daniel Granli 90+1' |
Thống kê trận đấu Aalborg vs Broendby IF
số liệu thống kê

Aalborg

Broendby IF
60 Kiểm soát bóng 40
10 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 22
1 Việt vị 1
24 Chuyền dài 7
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aalborg vs Broendby IF
Aalborg (3-4-2-1): Jacob Rinne (1), Mathias Ross (4), Daniel Granli (5), Anders Hagelskjaer (15), Kristoffer Pallesen (2), Magnus Christensen (16), Iver Fossum (8), Jakob Ahlmann (3), Kasper Kusk (17), Louka Prip (18), Milan Makaric (9)
Broendby IF (3-4-2-1): Mads Hermansen (30), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxsoe (5), Sigurd Rosted (4), Andreas Bruus (17), Josip Radosevic (22), Joe Bell (6), Blas Riveros (15), Anis Ben Slimane (25), Mathias Greve (8), Marko Divkovic (24)

Aalborg
3-4-2-1
1
Jacob Rinne
4
Mathias Ross
5
Daniel Granli
15
Anders Hagelskjaer
2
Kristoffer Pallesen
16
Magnus Christensen
8
Iver Fossum
3
Jakob Ahlmann
17
Kasper Kusk
18 2
Louka Prip
9
Milan Makaric
24
Marko Divkovic
8
Mathias Greve
25
Anis Ben Slimane
15
Blas Riveros
6
Joe Bell
22
Josip Radosevic
17
Andreas Bruus
4
Sigurd Rosted
5
Andreas Maxsoe
3
Henrik Heggheim
30
Mads Hermansen

Broendby IF
3-4-2-1
Thay người | |||
68’ | Jakob Ahlmann Casper Gedsted | 57’ | Mathias Greve Carl Bjoerk |
78’ | Kasper Kusk Oliver Ross | 57’ | Joe Bell Mathias Kvistgaarden |
78’ | Milan Makaric Kasper Waarst Hoegh | 75’ | Marko Divkovic Frederik Alves Ibsen |
87’ | Louka Prip Anosike Ementa | 88’ | Anis Ben Slimane Christian Cappis |
87’ | Kristoffer Pallesen Anders Noshe |
Cầu thủ dự bị | |||
Theo Sander | Thomas Mikkelsen | ||
Anosike Ementa | Carl Bjoerk | ||
Vladimir Prijovic | Kevin Tshiembe | ||
Anders Noshe | Frederik Alves Ibsen | ||
Casper Gedsted | Oskar Fallenius | ||
Oliver Ross | Mathias Kvistgaarden | ||
Kasper Waarst Hoegh | Christian Cappis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Aalborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại