Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Aalborg vs Broendby IF hôm nay 20-03-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 20/3

Kết thúc

Aalborg

Aalborg

3 : 0

Broendby IF

Broendby IF

Hiệp một: 1-0
CN, 20:30 20/03/2022
Vòng 22 - VĐQG Đan Mạch
Aalborg Portland Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Louka Prip
33
Carl Bjoerk (Thay: Mathias Greve)
57
Mathias Kvistgaarden (Thay: Joe Bell)
57
Henrik Heggheim
59
(Pen) Louka Prip
60
Anis Ben Slimane
67
Casper Gedsted (Thay: Jakob Ahlmann)
68
Milan Makaric (Kiến tạo: Kasper Kusk)
69
Frederik Alves Ibsen (Thay: Marko Divkovic)
75
Kasper Waarst Hoegh (Thay: Milan Makaric)
78
Oliver Ross (Thay: Kasper Kusk)
78
Carl Bjoerk
81
Anosike Ementa (Thay: Louka Prip)
87
Anders Noshe (Thay: Kristoffer Pallesen)
87
Christian Cappis (Thay: Anis Ben Slimane)
88
Daniel Granli
90+1'

Thống kê trận đấu Aalborg vs Broendby IF

số liệu thống kê
Aalborg
Aalborg
Broendby IF
Broendby IF
60 Kiểm soát bóng 40
10 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 22
1 Việt vị 1
24 Chuyền dài 7
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aalborg vs Broendby IF

Aalborg (3-4-2-1): Jacob Rinne (1), Mathias Ross (4), Daniel Granli (5), Anders Hagelskjaer (15), Kristoffer Pallesen (2), Magnus Christensen (16), Iver Fossum (8), Jakob Ahlmann (3), Kasper Kusk (17), Louka Prip (18), Milan Makaric (9)

Broendby IF (3-4-2-1): Mads Hermansen (30), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxsoe (5), Sigurd Rosted (4), Andreas Bruus (17), Josip Radosevic (22), Joe Bell (6), Blas Riveros (15), Anis Ben Slimane (25), Mathias Greve (8), Marko Divkovic (24)

Aalborg
Aalborg
3-4-2-1
1
Jacob Rinne
4
Mathias Ross
5
Daniel Granli
15
Anders Hagelskjaer
2
Kristoffer Pallesen
16
Magnus Christensen
8
Iver Fossum
3
Jakob Ahlmann
17
Kasper Kusk
18 2
Louka Prip
9
Milan Makaric
24
Marko Divkovic
8
Mathias Greve
25
Anis Ben Slimane
15
Blas Riveros
6
Joe Bell
22
Josip Radosevic
17
Andreas Bruus
4
Sigurd Rosted
5
Andreas Maxsoe
3
Henrik Heggheim
30
Mads Hermansen
Broendby IF
Broendby IF
3-4-2-1
Thay người
68’
Jakob Ahlmann
Casper Gedsted
57’
Mathias Greve
Carl Bjoerk
78’
Kasper Kusk
Oliver Ross
57’
Joe Bell
Mathias Kvistgaarden
78’
Milan Makaric
Kasper Waarst Hoegh
75’
Marko Divkovic
Frederik Alves Ibsen
87’
Louka Prip
Anosike Ementa
88’
Anis Ben Slimane
Christian Cappis
87’
Kristoffer Pallesen
Anders Noshe
Cầu thủ dự bị
Theo Sander
Thomas Mikkelsen
Anosike Ementa
Carl Bjoerk
Vladimir Prijovic
Kevin Tshiembe
Anders Noshe
Frederik Alves Ibsen
Casper Gedsted
Oskar Fallenius
Oliver Ross
Mathias Kvistgaarden
Kasper Waarst Hoegh
Christian Cappis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
26/09 - 2021
20/03 - 2022
21/08 - 2022
31/10 - 2022
18/08 - 2024
H1: 0-2
30/11 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Aalborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X