Taiwo Awoniyi
Đội bóng hiện tại: Nottingham Forest
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
2024/2025 | ![]() | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
2023/2024 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 2 | 0 | |
2022/2023 | ![]() | 27 | 10 | 1 | 2 | 0 | |
2021/2022 | 31 | 15 | 1 | 1 | 0 | ||
2020/2021 | 21 | 5 | 2 | 0 | 0 | ||
2019/2020 | 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
2018/2019 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2018/2019 | ![]() | 16 | 11 | 1 | 1 | 0 | |
2017/2018 | ![]() | 29 | 9 | 5 | 4 | 1 | |
2016/2017 | ![]() | 21 | 3 | 0 | 3 | 0 | |
2015/2016 | ![]() | 13 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
Tổng | 227 | 62 | 14 | 15 | 1 |
Chuyển nhượng
Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
---|---|---|---|---|
01/07/2022 | ![]() | €20.5m | ||
20/07/2021 | €8.6m | |||
30/06/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
19/09/2020 | Cho mượn | |||
30/06/2020 | Chuyển nhượng tự do | |||
08/08/2019 | Cho mượn | |||
30/06/2019 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
12/01/2019 | ![]() | Cho mượn | ||
11/01/2019 | Chuyển nhượng tự do | |||
23/07/2018 | Cho mượn | |||
30/06/2018 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
31/07/2017 | ![]() | Cho mượn | ||
30/06/2017 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
26/08/2016 | ![]() | Cho mượn | ||
30/06/2016 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
01/09/2015 | ![]() | Cho mượn | ||
31/08/2015 | ![]() | €1.1m |
Chấn thương
Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
---|---|---|
11/02/2025 | N/A | Chấn thương |
12/02/2025 | N/A | Bị gãy mũi |
12/02/2025 | 22/02/2025 | Bị gãy mũi |
11/03/2024 | 03/05/2024 | Chấn thương cơ |
23/11/2023 | 30/01/2024 | Chấn thương háng |
30/10/2023 | 04/11/2023 | Chấn thương háng |
19/10/2023 | 28/10/2023 | Chấn thương háng |
28/07/2023 | 11/08/2023 | Chấn thương mắt cá |
09/01/2023 | 31/03/2023 | Thiếu thể lực thi đấu |
22/02/2021 | 14/05/2021 | Chấn thương cơ |