Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
2024/2025 | 20 | 2 | 6 | 2 | 0 | ||
2023/2024 | 18 | 4 | 10 | 2 | 0 | ||
2022/2023 | 32 | 7 | 16 | 1 | 0 | ||
2021/2022 | 30 | 15 | 8 | 2 | 0 | ||
2020/2021 | 25 | 6 | 12 | 1 | 0 | ||
2019/2020 | 35 | 13 | 20 | 3 | 0 | ||
2018/2019 | 19 | 2 | 2 | 2 | 0 | ||
2017/2018 | 37 | 8 | 16 | 2 | 0 | ||
2016/2017 | 36 | 6 | 18 | 4 | 0 | ||
2015/2016 | 25 | 7 | 10 | 2 | 0 | ||
2015/2016 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
2014/2015 | 34 | 10 | 20 | 3 | 0 | ||
2013/2014 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
2013/2014 | 16 | 3 | 6 | 4 | 1 | ||
2012/2013 | 33 | 10 | 0 | 4 | 0 | ||
2011/2012 | 24 | 8 | 0 | 1 | 0 | ||
2010/2011 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
Tổng | 405 | 102 | 145 | 35 | 1 |
Chuyển nhượng
Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
---|---|---|---|---|
30/08/2015 | €76.0m | |||
18/01/2014 | €22.0m | |||
30/06/2013 | Chuyển nhượng tự do | |||
02/08/2012 | Cho mượn | |||
30/06/2012 | Chuyển nhượng tự do | |||
01/02/2012 | Cho mượn | |||
31/01/2012 | €8.0m | |||
01/07/2005 | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
---|---|---|
19/09/2024 | 01/11/2024 | Chấn thương cơ |
16/05/2024 | 19/05/2024 | Chấn thương mắt cá |
18/04/2024 | 19/04/2024 | Chấn thương |
07/04/2024 | 12/04/2024 | Bệnh |
11/03/2024 | 30/03/2024 | Chấn thương cơ |
23/02/2024 | 25/02/2024 | Thiếu thể lực thi đấu |
12/08/2023 | 29/12/2023 | Chấn thương đùi |
31/07/2023 | 05/08/2023 | Chấn thương đùi |
11/06/2023 | 22/07/2023 | Chấn thương đùi |
29/05/2023 | 02/06/2023 | Chấn thương |