Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
2024/2025 | 26 | 6 | 4 | 1 | 0 | ||
2023/2024 | 35 | 6 | 4 | 1 | 0 | ||
2022/2023 | 36 | 15 | 5 | 3 | 0 | ||
2021/2022 | 29 | 6 | 6 | 3 | 1 | ||
2020/2021 | 14 | 2 | 1 | 0 | 0 | ||
2019/2020 | 14 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
2019 | ![]() | 13 | 6 | 0 | 1 | 0 | |
2018 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Tổng | 170 | 44 | 20 | 10 | 1 |
Chuyển nhượng
Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
---|---|---|---|---|
02/07/2019 | ![]() | €7.1m |
Chấn thương
Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
---|---|---|
17/03/2025 | 31/03/2025 | Chấn thương |
05/02/2025 | N/A | Chấn thương |
06/02/2025 | N/A | Chấn thương |
06/02/2025 | 08/03/2025 | Chấn thương đùi |
14/10/2024 | 18/10/2024 | Chấn thương bắp chân |
05/03/2024 | 30/03/2024 | Chấn thương mắt cá |
10/12/2023 | 15/12/2023 | Bệnh |
18/09/2023 | 05/10/2023 | Chấn thương cơ |
15/05/2023 | 19/07/2023 | Chấn thương mắt cá |
17/10/2022 | 19/10/2022 | Bệnh |